Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冗多
[Nhũng Đa]
じょうた
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
dư thừa
Hán tự
冗
Nhũng
thừa
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
Từ liên quan đến 冗多
余計
よけい
thêm; nhiều hơn; quá nhiều; quá mức; thừa; dư thừa
冗長
じょうちょう
dài dòng
過剰
かじょう
dư thừa; thặng dư; quá nhiều; quá mức
過多
かた
dư thừa; thặng dư; quá nhiều