1. Thông tin cơ bản
- Từ: 円滑(えんかつ)
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞/ナ形容詞)
- Ý nghĩa khái quát: trôi chảy, suôn sẻ, êm thấm, hài hòa
- Độ trang trọng: thiên về văn viết, hành chính, kinh doanh
- Các dạng thường gặp: 円滑に(trạng từ), 円滑な(định ngữ), 円滑化(する)
2. Ý nghĩa chính
円滑 diễn tả trạng thái “không bị trục trặc, ma sát”, nên công việc, quá trình, mối quan hệ hay giao tiếp tiến triển suôn sẻ, êm thấm. Dùng nhiều trong bối cảnh công việc, tổ chức, đàm phán, thủ tục hành chính.
3. Phân biệt
- スムーズ: gần nghĩa “trơn tru”, sắc thái khẩu ngữ, dải dùng rộng hơn, ít trang trọng hơn 円滑.
- 順調: nhấn “thuận lợi, đều đặn”, thường nói về tiến độ/diễn biến tốt; 円滑 nhấn yếu tố “không vướng mắc”.
- 滑らか: nói về độ mịn/trơn (bề mặt, phát âm), cảm giác vật lý hơn là quá trình xã hội/tổ chức.
- 円満: “êm đẹp, hòa thuận” về trạng thái quan hệ/kết thúc, ví dụ 円満退社; 円滑 thiên về “quá trình diễn ra suôn sẻ”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp: 〜が円滑に進む/運ぶ/進行する/回る/運営される/連携する
- Làm tân ngữ: 〜を円滑にする/〜の円滑化を図る(thúc đẩy làm suôn sẻ)
- Kết hợp danh từ quan hệ: 円滑なコミュニケーション/人間関係/協力体制
- Bối cảnh: văn bản công ty, báo cáo, tin tức, văn bản chính quyền, đề án, hợp đồng, đàm phán.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| スムーズ |
Đồng nghĩa |
Trơn tru, suôn sẻ |
Khẩu ngữ, tự nhiên hơn trong hội thoại. |
| 順調 |
Đồng nghĩa gần |
Thuận lợi, đều đặn |
Nhấn diễn biến tốt; không nhấn “không ma sát”. |
| 滑らか |
Liên quan |
Mịn, trơn, lưu loát |
Vật lý/cảm giác; dùng cho bề mặt, giọng nói. |
| 円満 |
Liên quan |
Êm đẹp, hòa thuận |
Thường nói kết quả/quan hệ; trang trọng. |
| ぎこちない |
Đối nghĩa |
Gượng gạo |
Chỉ giao tiếp/động tác không trôi chảy. |
| 不調 |
Đối nghĩa |
Trục trặc, không thuận |
Dùng cho thể trạng, đàm phán, máy móc… |
| 混乱 |
Đối nghĩa |
Hỗn loạn |
Trạng thái rối ren, trái ngược với 円滑. |
| 円滑化(する) |
Dẫn xuất |
Làm cho suôn sẻ |
Thuật ngữ quản trị/chính sách: 手続の円滑化. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 円: “tròn, trọn vẹn, hài hòa”; On: エン.
- 滑: “trượt, trơn, trôi chảy”; On: カツ; Kun: すべる/なめらか.
- Ghép nghĩa: “tròn trịa + trơn tru” → quá trình/quan hệ diễn ra êm thấm, không ma sát.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo/kế hoạch, dùng 円滑 giúp câu mang sắc thái chuyên nghiệp hơn so với スムーズ. Nếu muốn nhấn mạnh hành động chủ động “làm cho suôn sẻ”, hãy dùng 円滑化を図る/〜を円滑にする. Với quan hệ con người, 円滑な人間関係/円滑なコミュニケーション là cụm rất tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 手続きが円滑に進むよう、事前に書類を確認してください。
Vui lòng kiểm tra hồ sơ trước để thủ tục tiến hành suôn sẻ.
- プロジェクトを円滑に運営するには、情報共有が欠かせない。
Để vận hành dự án trơn tru, việc chia sẻ thông tin là không thể thiếu.
- 新システムへの移行を円滑に行うため、研修を実施した。
Đã tổ chức đào tạo để quá trình chuyển sang hệ thống mới diễn ra êm thấm.
- 部署間のコミュニケーションが円滑だと、問題解決も早い。
Nếu giao tiếp giữa các phòng ban trôi chảy, việc giải quyết vấn đề cũng nhanh.
- 交渉は双方の譲歩により円滑にまとまった。
Nhờ sự nhượng bộ của hai bên, đàm phán đã được chốt lại một cách suôn sẻ.
- 引き継ぎが円滑に行われ、業務に支障はなかった。
Bàn giao được thực hiện trơn tru nên công việc không bị ảnh hưởng.
- 物流が円滑に流れるよう、在庫を最適化する。
Tối ưu tồn kho để dòng logistics vận hành suôn sẻ.
- 会議の進行を円滑にするため、議題を事前共有した。
Đã chia sẻ trước nghị trình để dẫn dắt cuộc họp trôi chảy.
- 新入社員が円滑に職場に馴染むよう、メンター制度を設けた。
Thiết lập chế độ mentor để nhân viên mới hòa nhập thuận lợi.
- 国境を越えた取引を円滑にする枠組みが必要だ。
Cần có khuôn khổ giúp giao dịch xuyên biên giới diễn ra trơn tru.