公園 [Công Viên]

こうえん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

📝 đôi khi viết là 公苑 trong tên công viên

công viên (công cộng)

JP: この公園こうえんはすべてのひと公開こうかいされている。

VI: Công viên này mở cửa cho tất cả mọi người.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

公園こうえんくらしいよ。
Hình như sẽ đi công viên đấy.
公園こうえんえない?
Không gặp nhau ở công viên được sao?
公園こうえんりました。
Tôi đã xuống ở công viên.
公園こうえんはがらがらだ。
Công viên vắng tanh.
公園こうえん外周がいしゅうはしりました。
Tôi đã chạy quanh công viên.
昨日きのう公園こうえんきました。
Hôm qua tôi đã đến công viên.
いまから公園こうえんきます。
Tôi sẽ đi đến công viên bây giờ.
わたし公園こうえんく。
Tôi đi đến công viên.
いえまえ公園こうえんです。
Trước nhà là công viên.
わたし公園こうえんあるく。
Tôi đi bộ trong công viên.

Hán tự

Từ liên quan đến 公園

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公園
  • Cách đọc: こうえん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: công viên (không gian công cộng để nghỉ ngơi, vui chơi)

2. Ý nghĩa chính

公園 là khu đất công cộng có cây xanh, lối đi, sân chơi… dành cho người dân nghỉ ngơi, dạo chơi, sinh hoạt cộng đồng. Có nhiều quy mô: từ công viên khu phố đến công viên quốc gia.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 公園 vs 公演(こうえん): đồng âm khác nghĩa; 公演 là “biểu diễn công cộng”.
  • 公園 vs 庭園: 庭園 là vườn (thường có thiết kế, có thể thu phí); 公園 là không gian công cộng.
  • 公園 vs 遊園地: 遊園地 là công viên giải trí (có trò chơi, vé vào cửa).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 公園で散歩する/子どもと公園で遊ぶ/都市公園/国立公園
  • Thông báo: 公園内禁煙、公園整備中、公園管理事務所
  • Ngữ cảnh: đời sống, du lịch, quy hoạch đô thị, môi trường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
国立公園 Liên quan Công viên quốc gia Quy mô lớn, bảo tồn thiên nhiên.
都市公園 Liên quan Công viên đô thị Bên trong thành phố.
遊具 Liên quan Thiết bị vui chơi Xích đu, cầu trượt trong công viên.
広場 Liên quan Quảng trường Không gian mở, có thể nằm trong công viên.
公演 Dễ nhầm Buổi biểu diễn Đồng âm khác nghĩa; chú ý Kanji.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 公: công cộng.
  • 園: vườn, khuôn viên.
  • Ghép nghĩa: khu vườn/không gian công cộng → công viên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhiều 公園 ở Nhật có quy định rõ về rác, tiếng ồn, thú cưng. Học các biển chỉ dẫn trong công viên giúp bạn luyện từ vựng thực tế như 立入禁止, 芝生養生中, バーベキュー不可.

8. Câu ví dụ

  • 日曜に家族で公園へ行った。
    Chủ nhật tôi đi công viên với gia đình.
  • 公園で散歩しながら桜を眺める。
    Vừa tản bộ trong công viên vừa ngắm hoa anh đào.
  • 子どもたちが公園で元気に遊んでいる。
    Bọn trẻ đang nô đùa vui vẻ ở công viên.
  • この公園は犬のリードが必要だ。
    Ở công viên này phải dắt chó bằng dây.
  • 新しい遊具が公園に設置された。
    Thiết bị vui chơi mới đã được lắp ở công viên.
  • 駅から公園まで徒歩五分だ。
    Từ ga đến công viên đi bộ 5 phút.
  • 秋の公園は紅葉が美しい。
    Công viên mùa thu lá đỏ rất đẹp.
  • 市は老朽化した公園を改修する。
    Thành phố sẽ cải tạo công viên xuống cấp.
  • この地域には公園が少ない。
    Khu vực này ít công viên.
  • 国立公園で野生動物を観察した。
    Tôi quan sát động vật hoang dã ở công viên quốc gia.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公園 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?