何か [Hà]

なにか
なんか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Đại từ

cái gì đó; một số; bất kỳ

JP: ここまでのところでなにとしていることはありませんか。

VI: Có phải bạn đã đánh rơi thứ gì đó trên đường đến đây không?

Trạng từ

bằng cách nào đó; vì lý do nào đó

Thán từ

(vậy) bạn đang cố nói gì?; ý bạn là gì?

JP: 「もしや、あなたは小川おがわさんではありませんか?」「そうですが、なにか?」

VI: "Có phải bạn là anh Ogawa không?" "Vâng, tôi đây, có việc gì vậy?"

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なにですか。
Cái gì thế?
なにえるけど、なにかんない。
Tôi thấy cái gì đó nhưng không biết là cái gì.
なに御用ごようですか。
Bạn cần gì không?
なぞなぞかなにかかい?
Đây có phải là câu đố không?
なにえますか?
Bạn có thấy gì không?
なにべようか。
Chúng ta có nên ăn gì không?
なにこえませんか。
Bạn có nghe thấy gì không?
なにみますか。
Bạn có muốn uống gì không?
なに手伝てつだいましょうか?
Tôi có thể giúp gì bạn không?
なに手伝てつだいましょうか。
Tôi có thể giúp gì bạn không?

Hán tự

Từ liên quan đến 何か

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 何か
  • Cách đọc: なにか
  • Loại từ: đại từ bất định; phó từ
  • Nghĩa khái quát: cái gì đó; một chút gì; bằng cách nào đó

2. Ý nghĩa chính

何か chỉ sự vật/sự việc không xác định “cái gì đó”. Cũng dùng với sắc thái mơ hồ “có gì đó/điểm gì đó” hoặc “bằng cách nào đó”.

3. Phân biệt

  • 何か (cái gì đó, dùng trong khẳng định) vs 何も (không… gì cả, đi với phủ định).
  • 何でも: cái gì cũng; rộng hơn 何か.
  • 何かしら: “cái gì đó” mang sắc thái mềm mại/đại khái.
  • 何かと: “cứ hễ… là; thường thì…” (mang tính thói quen).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hỏi lịch sự: 何かお探しですか。 (Bạn đang tìm gì đó ạ?)
  • Bổ nghĩa danh từ: 何かのN (một loại N nào đó).
  • Mềm hóa đề nghị: 何か飲みませんか。 (Mình uống gì đó chứ?)
  • Nhấn mơ hồ: 何か変だ (Có gì đó lạ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
何でもđối chiếucái gì cũngPhạm vi bao quát.
何かしらgần nghĩamột cái gì đóMềm, văn nói.
何かとliên quanthường thì, cứ hayMẫu diễn tả tần suất.
何もđối lậpkhông… gìĐi với phủ định.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 何: hà, “cái gì”.
  • か: trợ từ nghi vấn, ở đây tạo nghĩa bất định “nào đó”.
  • Cấu tạo: 何 + か → “cái gì đó/không xác định”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

何か rất lịch sự khi dùng trước động từ kính ngữ: 「何かお困りですか」. Trong hội thoại, dùng để mở lời đề nghị nhẹ nhàng, tránh trực tiếp.

8. Câu ví dụ

  • 何かお手伝いしましょうか。
    Tôi giúp gì đó nhé?
  • 机の上に何か落ちている。
    Có cái gì đó rơi trên bàn.
  • 今日は何かいいことがありそうだ。
    Hôm nay có vẻ sẽ có điều gì đó tốt lành.
  • 何か飲みませんか。
    Mình uống gì đó chứ?
  • 彼は何か言いたげだった。
    Anh ấy trông như muốn nói điều gì đó.
  • 何かの間違いではありませんか。
    Chẳng phải là có nhầm lẫn gì đó sao?
  • この匂い、何か変だね。
    Mùi này có gì đó lạ nhỉ.
  • 何か予定がありますか。
    Bạn có kế hoạch gì không?
  • 問題があれば何か連絡してください。
    Nếu có vấn đề gì, hãy liên lạc nhé.
  • 財布に何か残ってるかな。
    Không biết trong ví còn cái gì không nhỉ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 何か được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?