Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
争で
[Tranh]
如何で
[Như Hà]
いかで
🔊
Trạng từ
làm sao
Hán tự
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
如
Như
giống; như; chẳng hạn như; như thể; tốt hơn; tốt nhất; bằng
何
Hà
gì
Từ liên quan đến 争で
どういうわけか
bằng cách nào đó; vì lý do nào đó
どうしたものか
phải làm gì đây?
なにかしら
bằng cách nào đó; vì lý do nào đó; không biết tại sao
なんだか
(một) chút; hơi; bằng cách nào đó
なんとなく
không hiểu sao
何か
なにか
cái gì đó; một số; bất kỳ
何かしら
なにかしら
bằng cách nào đó; vì lý do nào đó; không biết tại sao
何か知ら
なにかしら
bằng cách nào đó; vì lý do nào đó; không biết tại sao
何だか
なんだか
(một) chút; hơi; bằng cách nào đó
何となく
なんとなく
không hiểu sao
何と無く
なんとなく
không hiểu sao
何故か
なぜか
không hiểu sao
Xem thêm