1. Thông tin cơ bản
- Từ: 並び
- Cách đọc: ならび
- Loại từ: Danh từ
- Ngữ vực: Đời sống, mô tả không gian, trật tự – bố cục
2. Ý nghĩa chính
並び là “hàng, dãy; trật tự sắp xếp; cách bố trí theo hàng”. Dùng cho dãy nhà/tiệm, chỗ ngồi, thứ tự số, cách sắp chữ/ảnh...
3. Phân biệt
- 並び (danh từ) vs 並ぶ (động từ “xếp hàng”) vs 並べる (động từ “sắp xếp”).
- 並び vs 並びに(ならびに, liên từ “và/đồng thời”): khác hẳn chức năng ngữ pháp.
- 並み(なみ, “mức trung bình; hạng thường”)dễ nhầm do âm gần giống nhưng nghĩa khác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Không gian: 「店の並び」, 「家の並び」, 「この通りの並び」.
- Thứ tự/bố cục: 「番号の並び」, 「語の並び」, 「写真の並び」.
- Cấu trúc vị trí: 「Aの並びにBがある」: B nằm dọc cùng một dãy với A (cạnh/tiếp nối).
- Ngữ cảnh: miêu tả đường phố, bố trí ghế, kiểm tra dãy số, rà lỗi câu chữ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 列 |
Đồng nghĩa gần |
Hàng, dãy |
Tính chất trật tự, hàng lối rõ. |
| 配置/配列 |
Liên quan |
Bố trí/Mảng (xếp) |
Kỹ thuật, thiết kế, tin học. |
| 並ぶ |
Biến thể |
Xếp hàng |
Động từ gốc của danh từ 並び. |
| 乱れ |
Đối nghĩa tương đối |
Sự lộn xộn |
Trái với “hàng lối ngay ngắn”. |
| 並びに |
Dễ nhầm |
Và/đồng thời |
Liên từ trang trọng, không phải danh từ “hàng dãy”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 並: xếp thành hàng, sánh vai.
- Dạng danh từ của động từ 並ぶ/並べる.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả địa điểm ở Nhật, cấu trúc 「Aの並びにB」 rất tự nhiên (B nằm cùng dãy với A trên cùng mặt phố). Trong biên tập, kiểm tra 「語の並び」 giúp câu văn tự nhiên, còn trong UI/UX, 「要素の並び」 ảnh hưởng mạnh tới khả dụng.
8. Câu ví dụ
- この店の並びに郵便局がある。
Cùng dãy với cửa hàng này có bưu điện.
- 駅前の商店の並びがにぎやかだ。
Dãy cửa hàng trước ga rất nhộn nhịp.
- 写真の並びを左右対象に整えてください。
Hãy chỉnh cho dãy ảnh cân xứng trái phải.
- 席の並びを一列前につめてください。
Hãy dồn chỗ ngồi lên một hàng.
- 番号の並びが不自然なので確認して。
Dãy số trông không tự nhiên, kiểm tra giúp nhé.
- 家の並びがきれいにそろっている。
Dãy nhà thẳng hàng rất đẹp.
- この道路は看板の並びが見やすい。
Trên con đường này, dãy biển hiệu rất dễ nhìn.
- 語の並びを変えるだけで文の印象が変わる。
Chỉ cần đổi cách sắp chữ là ấn tượng câu thay đổi.
- 二人の席の並びは隣同士がいいですか。
Hai bạn muốn chỗ ngồi cạnh nhau chứ?
- この通りの並びに新しいカフェができた。
Trên cùng dãy phố này đã mở một quán cà phê mới.