並び [Tịnh]

ならび
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

hàng; dãy

JP: せき確保かくほするにはれつならびさえすればいい。

VI: Để đảm bảo có chỗ ngồi, bạn chỉ cần xếp hàng là được.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かさねられたトランプカードのならびの順番じゅんばんをしっかりとおぼえることは、けっして簡単かんたんなことではないが、しかしできないことでもない。
Việc nhớ chính xác thứ tự của những lá bài xếp chồng lên nhau không hề dễ dàng, nhưng cũng không phải là không thể.

Hán tự

Từ liên quan đến 並び

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 並び
  • Cách đọc: ならび
  • Loại từ: Danh từ
  • Ngữ vực: Đời sống, mô tả không gian, trật tự – bố cục

2. Ý nghĩa chính

並び là “hàng, dãy; trật tự sắp xếp; cách bố trí theo hàng”. Dùng cho dãy nhà/tiệm, chỗ ngồi, thứ tự số, cách sắp chữ/ảnh...

3. Phân biệt

  • 並び (danh từ) vs 並ぶ (động từ “xếp hàng”) vs 並べる (động từ “sắp xếp”).
  • 並び vs 並びに(ならびに, liên từ “và/đồng thời”): khác hẳn chức năng ngữ pháp.
  • 並み(なみ, “mức trung bình; hạng thường”)dễ nhầm do âm gần giống nhưng nghĩa khác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Không gian: 「店の並び」, 「家の並び」, 「この通りの並び」.
  • Thứ tự/bố cục: 「番号の並び」, 「語の並び」, 「写真の並び」.
  • Cấu trúc vị trí: 「Aの並びにBがある」: B nằm dọc cùng một dãy với A (cạnh/tiếp nối).
  • Ngữ cảnh: miêu tả đường phố, bố trí ghế, kiểm tra dãy số, rà lỗi câu chữ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Đồng nghĩa gần Hàng, dãy Tính chất trật tự, hàng lối rõ.
配置/配列 Liên quan Bố trí/Mảng (xếp) Kỹ thuật, thiết kế, tin học.
並ぶ Biến thể Xếp hàng Động từ gốc của danh từ 並び.
乱れ Đối nghĩa tương đối Sự lộn xộn Trái với “hàng lối ngay ngắn”.
並びに Dễ nhầm Và/đồng thời Liên từ trang trọng, không phải danh từ “hàng dãy”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : xếp thành hàng, sánh vai.
  • Dạng danh từ của động từ 並ぶ/並べる.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả địa điểm ở Nhật, cấu trúc 「Aの並びにB」 rất tự nhiên (B nằm cùng dãy với A trên cùng mặt phố). Trong biên tập, kiểm tra 「語の並び」 giúp câu văn tự nhiên, còn trong UI/UX, 「要素の並び」 ảnh hưởng mạnh tới khả dụng.

8. Câu ví dụ

  • この店の並びに郵便局がある。
    Cùng dãy với cửa hàng này có bưu điện.
  • 駅前の商店の並びがにぎやかだ。
    Dãy cửa hàng trước ga rất nhộn nhịp.
  • 写真の並びを左右対象に整えてください。
    Hãy chỉnh cho dãy ảnh cân xứng trái phải.
  • 席の並びを一列前につめてください。
    Hãy dồn chỗ ngồi lên một hàng.
  • 番号の並びが不自然なので確認して。
    Dãy số trông không tự nhiên, kiểm tra giúp nhé.
  • 家の並びがきれいにそろっている。
    Dãy nhà thẳng hàng rất đẹp.
  • この道路は看板の並びが見やすい。
    Trên con đường này, dãy biển hiệu rất dễ nhìn.
  • 語の並びを変えるだけで文の印象が変わる。
    Chỉ cần đổi cách sắp chữ là ấn tượng câu thay đổi.
  • 二人の席の並びは隣同士がいいですか。
    Hai bạn muốn chỗ ngồi cạnh nhau chứ?
  • この通りの並びに新しいカフェができた。
    Trên cùng dãy phố này đã mở một quán cà phê mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 並び được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?