一生 [Nhất Sinh]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ
cả đời; một cuộc đời; suốt đời; một sự tồn tại; một thế hệ; một thời đại; cả thế giới; thời đại
JP: あなたは、一生勉強しなければならない。
VI: Bạn phải học suốt đời.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
(duy nhất, lớn nhất, v.v.) trong cuộc đời của ai đó
JP: マイホームは一生の買い物だからね、そんな即断即決はできないよ。
VI: Một ngôi nhà là mua một lần trong đời, không thể quyết định ngay lập tức được.