Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベル
🔊
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
chuông
Từ liên quan đến ベル
鐘
かね
chuông
呼び鈴
よびりん
chuông (dùng để gọi hoặc báo hiệu); chuông điện
ゴング
cô đặc
チャイム
chuông cửa
ドアベル
chuông cửa
ブザー
chuông báo động
呼びりん
よびりん
chuông (dùng để gọi hoặc báo hiệu); chuông điện
呼鈴
よびりん
chuông (dùng để gọi hoặc báo hiệu); chuông điện
大鈴
おおすず
chuông lớn (tại đền thờ)
鈴
すず
chuông
鐸
たく
duo (chuông cổ Trung Quốc có lưỡi gõ và tay cầm dài)
Xem thêm