バケット
Danh từ chung
xô; thùng
🔗 バケツ
Danh từ chung
gầu (trên máy xúc, cần cẩu, bánh xe Pelton, v.v.); muỗng
Danh từ chung
xô; thùng
🔗 バケツ
Danh từ chung
gầu (trên máy xúc, cần cẩu, bánh xe Pelton, v.v.); muỗng