Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ステップ
🔊
Danh từ chung
thảo nguyên
Từ liên quan đến ステップ
歩
ふ
tốt (cờ tướng)
歩み
あゆみ
đi bộ
歩武
ほぶ
bước đi
段
たん
đơn vị đo vải (28,8 cm chiều rộng); cho kimono: ít nhất 10 m chiều dài; cho haori: ít nhất 7,27 m chiều dài; cho quần áo khác: ít nhất 6,06 m chiều dài
草原
そうげん
đồng cỏ
足つき
あしつき
vật có chân
足どり
あしどり
dáng đi; bước đi
足付き
あしつき
vật có chân
足取り
あしどり
dáng đi; bước đi
踏み板
ふみいた
tấm ván (bắc qua mương, v.v.)
踏み段
ふみだん
bậc thang; (dãy) cầu thang
踏板
ふみいた
tấm ván (bắc qua mương, v.v.)
踏段
ふみだん
bậc thang; (dãy) cầu thang
Xem thêm