キャリア
キャリアー
キャリヤ
キャリヤー

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý; hóa học

nhà mạng

🔗 担体

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bệnh học

người mang mầm bệnh

🔗 保菌者

Danh từ chung

Lĩnh vực: Viễn thông

sóng mang

🔗 搬送波

Danh từ chung

Lĩnh vực: Viễn thông

nhà mạng di động

Danh từ chung

giá đỡ xe đạp

Danh từ chung

xe đẩy

Từ liên quan đến キャリア