Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風穴
[Phong Huyệt]
ふうけつ
🔊
Danh từ chung
hang động thổi gió lạnh
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
Từ liên quan đến 風穴
ほら穴
ほらあな
hang động; hang lớn; hang ổ
岩室
いわむろ
hang động
岩屋
いわや
hang động; hang đá
岩穴
いわあな
hang đá
岩窟
がんくつ
hang động; hang lớn
巌窟
がんくつ
hang động; hang lớn
洞
ほら
hốc; lỗ; hang động
洞穴
ほらあな
hang động; hang lớn; hang ổ
洞窟
どうくつ
hang động; hang lớn
空洞
くうどう
hốc; rỗng; hang động; hang
窟
いわや
hang động; hang đá
Xem thêm