非公開 [Phi Công Khai]
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
riêng tư; không công khai; bí mật
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
riêng tư; không công khai; bí mật
- Không công khai đối với công chúng hoặc người ngoài. Dùng cho thông tin, cuộc họp, tài liệu, tài khoản, mã nguồn, sự kiện…
- Cấu trúc: Aを非公開にする (cho A thành không công khai), 非公開のA (A mang tính không công khai).
- Doanh nghiệp/chính phủ: 非公開の会合, 非公開資料, 非公開情報.
- Mạng xã hội: アカウントを非公開にする (đặt tài khoản ở chế độ riêng tư).
- Pháp lý/kinh doanh: 非公開会社 (công ty không niêm yết), 非公開買収 (thâu tóm riêng tư).
- Lịch sự: 詳細は非公開とさせていただきます để từ chối tiết lộ chi tiết.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 公開 | Đối nghĩa | công khai | Mở cho công chúng |
| 公表 | Đối nghĩa | công bố | Ra thông báo/khai báo chính thức |
| 未公開 | Gần nghĩa | chưa công bố | Trạng thái tạm thời |
| 秘密 | Liên quan | bí mật | Nhấn mạnh tính tuyệt mật |
| 限定公開 | Phân biệt | công khai hạn chế | Chỉ ai có link/quyền mới xem |
| 非公開化 | Danh động từ | phi công khai hóa | Biến trạng thái sang không công khai |
Trong thực tế, 非公開 không luôn đồng nghĩa “bí mật tuyệt đối”; đôi khi là để bảo vệ quyền riêng tư, tuân thủ pháp lý hoặc chờ thời điểm công bố. Khi giao tiếp, nếu cần từ chối lịch sự, người Nhật hay dùng rào đón: 社内方針により非公開としております (theo chính sách nội bộ nên không công khai).
Bạn thích bản giải thích này?