非公開 [Phi Công Khai]

ひこうかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

riêng tư; không công khai; bí mật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このエリアは、非公開ひこうかいです。
Khu vực này không mở cửa cho công chúng.

Hán tự

Từ liên quan đến 非公開

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 非公開
  • Cách đọc: ひこうかい
  • Từ loại: danh từ; tính từ đuôi の (非公開の); dùng với 〜にする
  • Nghĩa Hán-Việt: phi công khai
  • Nghĩa chính: không công khai, không tiết lộ, không mở cho công chúng
  • Ví dụ kết hợp: 非公開にする, 非公開の会議, 非公開情報, 非公開アカウント, 非公開会社, 非公開資料

2. Ý nghĩa chính

- Không công khai đối với công chúng hoặc người ngoài. Dùng cho thông tin, cuộc họp, tài liệu, tài khoản, mã nguồn, sự kiện…
- Cấu trúc: Aを非公開にする (cho A thành không công khai), 非公開のA (A mang tính không công khai).

3. Phân biệt

  • 非公開 vs 未公開: 未公開 là “chưa công bố” (tạm thời), 非公開 là “không công khai” (chủ trương, trạng thái).
  • 非公開 vs 秘密: 秘密 nhấn mạnh “bí mật” với phạm vi biết rất hạn chế; 非公開 chỉ đơn giản là không mở cho công chúng.
  • 限定公開: công khai hạn chế (ví dụ link ẩn), khác với hoàn toàn 非公開.
  • Đối lập trực tiếp: 公開/公表 (công khai/công bố).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Doanh nghiệp/chính phủ: 非公開の会合, 非公開資料, 非公開情報.
- Mạng xã hội: アカウントを非公開にする (đặt tài khoản ở chế độ riêng tư).
- Pháp lý/kinh doanh: 非公開会社 (công ty không niêm yết), 非公開買収 (thâu tóm riêng tư).
- Lịch sự: 詳細は非公開とさせていただきます để từ chối tiết lộ chi tiết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公開Đối nghĩacông khaiMở cho công chúng
公表Đối nghĩacông bốRa thông báo/khai báo chính thức
未公開Gần nghĩachưa công bốTrạng thái tạm thời
秘密Liên quanbí mậtNhấn mạnh tính tuyệt mật
限定公開Phân biệtcông khai hạn chếChỉ ai có link/quyền mới xem
非公開化Danh động từphi công khai hóaBiến trạng thái sang không công khai

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 非: phi, không.
  • 公開: công khai; 公 (công) + 開 (mở ra).
  • Hợp nghĩa: “không mở ra cho công chúng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, 非公開 không luôn đồng nghĩa “bí mật tuyệt đối”; đôi khi là để bảo vệ quyền riêng tư, tuân thủ pháp lý hoặc chờ thời điểm công bố. Khi giao tiếp, nếu cần từ chối lịch sự, người Nhật hay dùng rào đón: 社内方針により非公開としております (theo chính sách nội bộ nên không công khai).

8. Câu ví dụ

  • 本件の詳細は非公開とさせていただきます。
    Chi tiết vụ việc này xin được không công khai.
  • 会議は非公開で行われ、記者は入れなかった。
    Cuộc họp diễn ra kín, phóng viên không được vào.
  • ソースコードは現在非公開だ。
    Mã nguồn hiện không công khai.
  • 彼はSNSのアカウントを非公開に設定した。
    Anh ấy đặt tài khoản mạng xã hội ở chế độ riêng tư.
  • この資料は社外に非公開です。
    Tài liệu này không công khai ra ngoài công ty.
  • 当社は契約条件を非公開としております。
    Công ty chúng tôi không công khai điều kiện hợp đồng.
  • 映画のキャストはまだ非公開のままだ。
    Dàn diễn viên của bộ phim vẫn chưa được công khai.
  • その企業は非公開会社から上場企業へ移行した。
    Doanh nghiệp đó đã chuyển từ công ty không niêm yết sang công ty niêm yết.
  • 一部の論文データは倫理上非公開になっている。
    Một phần dữ liệu luận văn không công khai vì lý do đạo đức.
  • ユーザー情報を非公開化してから分析した。
    Đã chuyển thông tin người dùng sang trạng thái không công khai rồi mới phân tích.
💡 Giải thích chi tiết về từ 非公開 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?