隠退 [Ẩn Thoái]

いんたい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ẩn dật; sống ẩn dật; nghỉ hưu (khỏi hoạt động)

Hán tự

Từ liên quan đến 隠退