離れ離れ [Ly Ly]
かれがれ
Tính từ đuôi nari (cổ, trang trọng)
⚠️Từ cổ
xa cách
🔗 離れ離れ・はなればなれ
Tính từ đuôi nari (cổ, trang trọng)
⚠️Từ cổ
xa cách
🔗 離れ離れ・はなればなれ