Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陥穽
[Hầm Tỉnh]
かんせい
🔊
Danh từ chung
bẫy; cạm bẫy
Hán tự
陥
Hầm
sụp đổ; rơi vào
穽
Tỉnh
bẫy chìm
Từ liên quan đến 陥穽
落し穴
おとしあな
cạm bẫy
落とし穴
おとしあな
cạm bẫy
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
トラップ
bẫy
囮
おとり
mồi sống (dùng trong săn bắn)
引掛
ひっかけ
móc; bẫy
引掛け
ひっかけ
móc; bẫy
網
あみ
lưới
罠
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
羂
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
計略
けいりゃく
kế hoạch; mưu kế; mưu mẹo; bẫy; âm mưu
謀略
ぼうりゃく
kế hoạch; âm mưu; mưu mẹo; mưu kế; mánh khóe
Xem thêm