1. Thông tin cơ bản
- Từ: 関与(かんよ)
- Loại từ: Danh từ; động từ đi kèm: 関与する
- Hán Việt: quan dự
- Nghĩa khái quát: sự can dự, dính líu, tham dự (ở mức có tác động/liên can)
- Phong cách: trang trọng, pháp lý, báo chí, kinh doanh
- Cụm hay gặp: 不正関与, 政治的関与, 一切関与していない
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ việc dính líu/can dự vào một sự việc, có mức độ liên can nhất định (tích cực hoặc tiêu cực).
- Trong pháp lý/báo chí, thường đi với sắc thái “bị nghi ngờ liên quan” (関与が疑われる/関与を否定する).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 関与 vs 参加: 参加 là tham gia (tham dự chính thức); 関与 là có dính líu/tác động, không nhất thiết tham dự trực tiếp.
- 関与 vs 関係: 関係 là mối quan hệ nói chung; 関与 nhấn mạnh hành vi/ mức độ dính líu.
- 関与 vs 介入: 介入 là “can thiệp” (chủ động chen vào); 関与 trung tính hơn, không luôn hàm ý can thiệp.
- 関与する vs 関わる: 関わる linh hoạt, khẩu ngữ hơn; 関与する trang trọng, pháp lý/kinh doanh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜に関与する/〜への関与/関与を否定・認める/一切関与していない.
- Ngữ cảnh: tin tức, điều tra, báo cáo kiểm toán, quy định tuân thủ (コンプライアンス).
- Collocation: 不正・犯罪・汚職への関与, 第三者の関与, 過度な関与 (quá can thiệp), 行政の関与.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 参加 | Khác | tham gia | Chỉ sự tham dự chính thức, không hàm “dính líu”. |
| 関係 | Liên quan | quan hệ, liên hệ | Khái quát, không nói mức độ can dự. |
| 介入 | Gần nghĩa | can thiệp | Chủ động chen vào; sắc thái mạnh hơn. |
| 関わる | Gần nghĩa (khẩu ngữ) | liên can, dính líu | Ít trang trọng hơn 関与する. |
| 無関与 | Đối nghĩa | không can dự | Thường dùng trong tuyên bố/đính chính. |
| 無関係 | Đối nghĩa | không liên quan | Phủ định quan hệ nói chung. |
| 利害関係者 | Liên hệ | bên liên quan | Bối cảnh quản trị, dự án. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 関: “quan” – liên quan, cửa ải (音読み: かん).
- 与: “dự” – cho, dự phần (音読み: よ).
- Ghép nghĩa: “dự phần vào mối liên quan” → can dự/dính líu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo rủi ro, có thể nêu rõ mức độ 関与 bằng cụm như 「限定的な関与」「深い関与」「第三者の関与が疑われる」. Trong phát ngôn chính thức, “一切関与していない” là công thức phủ định mạnh mẽ.
8. Câu ví dụ
- 彼は事件への関与を否定した。
Anh ta phủ nhận việc dính líu đến vụ án.
- 不正に関与した疑いが持たれている。
Anh ấy bị nghi ngờ đã can dự vào hành vi gian lận.
- 当社は本件に関与しておりません。
Công ty chúng tôi hoàn toàn không can dự vào vụ này.
- 専門家にプロジェクトへの関与を依頼した。
Đã đề nghị chuyên gia tham gia can dự vào dự án.
- 親の過度な関与は子どもの自立を妨げる。
Sự can thiệp quá mức của cha mẹ cản trở tính tự lập của trẻ.
- 第三者の関与があった可能性が高い。
Khả năng có sự can dự của bên thứ ba là cao.
- 政治的関与を避けるために距離を置いた。
Để tránh can dự chính trị, tôi đã giữ khoảng cách.
- 関与の度合いを数値化して評価する。
Lượng hóa mức độ can dự để đánh giá.
- 社員の積極的な関与が改革を後押しした。
Sự dấn thân tích cực của nhân viên đã thúc đẩy cải cách.
- 彼女は計画立案には関与していなかった。
Cô ấy không tham gia can dự vào khâu lập kế hoạch.