金銭登録機 [Kim Tiền Đăng Lục Cơ]

金銭登録器 [Kim Tiền Đăng Lục Khí]

きんせんとうろくき

Danh từ chung

máy tính tiền

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

悪漢あっかん金銭きんせん登録とうろくのおかね要求ようきゅうした。
Tên cướp đã đòi tiền trong máy đăng ký tiền mặt.

Hán tự

Từ liên quan đến 金銭登録機