レジスター
レジスタ

Danh từ chung

máy tính tiền

🔗 レジ

Danh từ chung

quầy thanh toán; thu ngân

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

đăng ký

JP: 4つのレジスタは、された関数かんすうがわ保存ほぞんする。

VI: Bốn thanh ghi được lưu trữ bởi hàm được gọi.

Từ liên quan đến レジスター