Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キャッシャー
🔊
Danh từ chung
thu ngân
Từ liên quan đến キャッシャー
キャッシュレジスター
máy tính tiền
レジ
máy tính tiền
レジスタ
máy tính tiền
レジスター
máy tính tiền
金銭登録器
きんせんとうろくき
máy tính tiền
金銭登録機
きんせんとうろくき
máy tính tiền