1. Thông tin cơ bản
- Từ: 野
- Cách đọc: の
- Loại từ: Danh từ (văn nhã/cổ điển), yếu tố ngữ nghĩa chỉ cảnh đồng, nơi hoang dã; dùng trong một số thành ngữ cố định
- Nghĩa khái quát: cánh đồng, chốn hoang dã; đối lập với nơi quan phủ, triều đình trong cách nói cổ
- Hán tự: 野
- Trình độ: trung cấp đến cao cấp; hay gặp trong văn học, lịch sử
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: cánh đồng, bãi, đồng hoang (không có nhà cửa, thiên nhiên hoang dã).
- Nghĩa 2: ngoài quan trường, chốn dân gian (trong cách nói như 野に下る: rời chức quan về dân).
3. Phân biệt
- 野(の) vs 野(や): の là cách đọc thuần Nhật khi chữ đứng đơn lẻ hoặc trong các cụm văn nhã như 野に咲く; や là âm Hán dùng trong từ ghép như 野球, 野菜, 野外.
- 野(の) vs の (trợ từ): cùng phát âm, nhưng chữ Hán 野 mang nghĩa “cánh đồng/ngoài triều”, còn trợ từ の là chữ kana, biểu thị sở hữu/liên kết.
- 野 vs 田: 野 là “đồng hoang, bãi”, rộng và tự nhiên; 田 là “ruộng lúa”, nơi canh tác có phân thửa.
- 野 vs 郊外: 野 thiên về thiên nhiên mở, hoang dã; 郊外 là vùng ven đô, có dân cư.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Các mẫu hay gặp: 野に〜する (làm gì nơi đồng hoang), 野へ出る (ra đồng), 野を行く/駆ける (băng qua cánh đồng).
- Thành ngữ: 野に下る (từ quan về dân), sắc thái lịch sử-văn học.
- Ngữ cảnh: văn chương, haiku, tản văn, lịch sử; mang sắc thái trữ tình hoặc cổ phong. Trong hội thoại hiện đại thường dùng các từ thay thế như 野原, 原っぱ, 野外.
- Lưu ý: Vì trùng âm với trợ từ の, văn viết dùng chữ Hán 野 để tránh mơ hồ nghĩa; văn nói dựa vào ngữ cảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 野原(のはら) |
Gần nghĩa |
Cánh đồng, bãi trống |
Dùng phổ biến, đời thường hơn 野(の) |
| 野外(やがい) |
Liên quan |
Ngoài trời |
Âm Hán; dùng trong sự kiện, hoạt động ngoài trời |
| 野生(やせい) |
Liên quan |
Hoang dã |
Nói về sinh vật, môi trường tự nhiên |
| 原っぱ(はらっぱ) |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Bãi cỏ rộng |
Khẩu ngữ, thân mật |
| 田(た) |
Phân biệt |
Ruộng (lúa) |
Nơi canh tác có phân thửa |
| 郊外(こうがい) |
Liên quan |
Vùng ven đô |
Khác sắc thái: dân cư, đô thị hóa |
| 官(かん) |
Đối nghĩa văn cảnh |
Quan, chính quyền |
Đối lập với “野” trong cách nói cổ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 野: bộ thủ 里, cấu thành gần gũi 里 + 予; số nét 11
- Âm On: ヤ; Âm Kun: の
- Ý gốc: vùng đất rộng ngoài làng mạc, cánh đồng
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn học Nhật, 野 gợi nên cảm giác khoáng đạt, hoang sơ và tự do. Những hình ảnh như “野に咲く花” hay “野をわたる風” thường dùng để tương phản với không gian đô thị, nhấn mạnh vẻ đẹp mộc mạc của thiên nhiên và đời sống dân gian. Cách nói 野に下る lại phản chiếu một trục giá trị cổ: từ “quan” trở về “dân”, chọn sự chất phác, gần dân thay vì bệ vệ quyền lực.
8. Câu ví dụ
- 野に咲く花は強い。
Những bông hoa nở nơi đồng hoang rất kiên cường.
- 彼は官職を辞して野に下った。
Anh ta từ chức quan và trở về với dân gian.
- 小鳥が野を自由に飛び回っている。
Chim nhỏ đang bay lượn tự do trên cánh đồng.
- 旅人は野に野宿した。
Người lữ khách đã ngủ qua đêm ngoài đồng.
- 春の野へ写生に出かける。
Đi ra đồng mùa xuân để ký họa.
- 夕暮れの野を風が渡っていく。
Cơn gió lướt qua cánh đồng lúc hoàng hôn.
- 子どもたちが野を駆け回っている。
Bọn trẻ đang chạy nhảy khắp cánh đồng.
- 彼はしばらく野にあって民の声を聞いた。
Anh ấy ở nơi dân gian một thời gian để lắng nghe tiếng nói của dân.
- 雪解けの野を歩くのは気持ちいい。
Đi bộ trên cánh đồng sau khi tuyết tan thật dễ chịu.
- その詩は野の静けさを描いている。
Bài thơ đó khắc họa sự tĩnh lặng của đồng hoang.