1. Thông tin cơ bản
- Từ vựng: 畑
- Cách đọc: はたけ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Ruộng nương, ruộng màu (không trồng lúa nước); lĩnh vực chuyên môn (nghĩa bóng)
- Phạm vi dùng: Nông nghiệp, đời sống; ẩn dụ về nghề nghiệp/chuyên môn
2. Ý nghĩa chính
畑 là đất trồng trọt không ngập nước (rau, hoa, trà…). Nghĩa bóng: “lĩnh vực chuyên môn” của một người, như ITの畑 (lĩnh vực IT).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 畑 vs 田: 畑 là ruộng khô; 田 là ruộng lúa nước.
- 畑 vs 分野: Cả hai đều là “lĩnh vực”; 畑 mang sắc thái “xuất thân nghề nghiệp, môi trường làm việc”, 分野 trung tính, học thuật.
- Thành ngữ: 畑違い (khác lĩnh vực), 同じ畑 (cùng ngành).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghĩa đen: 畑で野菜を育てる, 茶畑, 畑作 (canh tác trên ruộng khô).
- Nghĩa bóng: 私は教育の畑の人間だ (tôi là người trong lĩnh vực giáo dục), 畑違いの仕事.
- Ghép thường gặp: ぶどう畑, 麦畑, 菜の花畑.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 田 |
Đối chiếu |
Ruộng lúa nước |
Ngập nước để trồng lúa. |
| 畑作 |
Liên quan |
Canh tác trên ruộng khô |
Trái nghĩa với 稲作 (trồng lúa). |
| 分野 |
Tương cận (bóng) |
Lĩnh vực |
Trung tính, học thuật, không nhấn xuất thân. |
| 畑違い |
Liên quan (thành ngữ) |
Khác lĩnh vực |
Sai chuyên môn/không phù hợp. |
| 耕地 |
Liên quan |
Đất canh tác |
Thuật ngữ chung cho đất nông nghiệp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 畑 là 国字 (chữ Hán do Nhật tạo), cấu tạo từ 田 (ruộng) + 火 (gợi ý đất khô, nắng nóng).
- Kun-yomi: はたけ; hầu như không dùng On-yomi.
7. Bình luận mở rộng (AI)
畑 trong nghĩa bóng rất tự nhiên trong hội thoại công sở Nhật: “営業の畑”, “研究の畑”. Khi nói “畑違い”, người Nhật hàm ý “không đúng chuyên môn” nhưng lịch sự, không thô. Nghĩa đen và nghĩa bóng chuyển đổi mượt nhờ hình ảnh “mảnh đất mình quen tay”.
8. Câu ví dụ
- 畑でトマトを育てている。
Tôi đang trồng cà chua trên ruộng nương.
- ここは祖父の茶畑だ。
Đây là đồi chè của ông tôi.
- 私はITの畑の人間です。
Tôi là người trong lĩnh vực IT.
- 営業は私には畑違いだ。
Bán hàng là khác lĩnh vực đối với tôi.
- この地域では畑作が盛んだ。
Canh tác trên ruộng khô rất phát triển ở vùng này.
- 向こうの畑は小麦を植えている。
Cánh đồng bên kia trồng lúa mì.
- 同じ畑の仲間として助け合おう。
Hãy giúp đỡ nhau như những người cùng lĩnh vực.
- 畑を耕して春に備える。
Cày xới ruộng nương để chuẩn bị cho mùa xuân.
- 研究の畑ではこの方法が主流だ。
Trong lĩnh vực nghiên cứu, phương pháp này là chủ lưu.
- 父は野菜畑の管理が得意だ。
Cha tôi giỏi quản lý ruộng rau.