路地 [Lộ Địa]

露路 [Lộ Lộ]

ろじ

Danh từ chung

ngõ hẻm

JP: きたのはずれは路地ろじ迷路めいろである。

VI: Phía bắc thành phố là một mê cung của những con hẻm.

Danh từ chung

lối đi qua cổng hoặc vườn

Danh từ chung

vườn trà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この路地ろじとおけできません。
Con hẻm này không thể đi qua được.
そのまちにはたくさんのせま路地ろじがある。
Thành phố đó có nhiều con hẻm hẹp.
さい北部ほくぶ路地ろじは、迷路めいろのようにんでいる。
Những con hẻm ở phía bắc thành phố phức tạp như mê cung.

Hán tự

Từ liên quan đến 路地

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 路地(ろじ)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: con ngõ, hẻm; lối đi hẹp giữa các dãy nhà trong khu dân cư
  • Độ trang trọng: Trung tính, dùng nhiều trong đời sống thường ngày và miêu tả đô thị
  • Biến thể/liên quan: 路地裏(ろじうら:hẻm sau, hẻm khuất); Đồng âm khác chữ: 露地(ろじ:khu vườn/đường vườn trong trà đạo)

2. Ý nghĩa chính

「路地」 chỉ ngõ/hẻm – lối đi hẹp, thường ngoằn ngoèo, nằm giữa các dãy nhà. Từ này gợi cảm giác đời sống khu dân cư, quán nhỏ san sát, không khí gần gũi và đôi khi có chút hoài cổ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 道・通り: nói chung “đường/phố”, thường rộng hơn, giao thông qua lại nhiều. 「路地」 hẹp và chủ yếu cho người đi bộ/xe nhỏ.
  • 小道(こみち): “lối nhỏ, tiểu lộ”, sắc thái trung tính/thi vị; 「路地」 mang màu sắc khu dân cư đô thị rõ hơn.
  • 裏通り: “đường sau”, rộng hơn hẻm; 「路地裏」 = các hẻm phía sau các mặt phố chính, sắc thái khuất/ít người biết.
  • 露地(ろじ): chữ khác; chỉ lối vườn trong trà đạo, không phải hẻm thị dân.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 路地を入る(rẽ vào hẻm)、路地に迷い込む(đi lạc vào hẻm)、路地を抜ける(băng qua hẻm)、静かな路地、路地の奥.
  • Miêu tả ẩm thực/du lịch: 路地にある小さな居酒屋(quán rượu nhỏ nằm trong hẻm).
  • Khi nói sắc thái “khuất/ít người biết”, dùng 路地裏 cho rõ nghĩa “hẻm phía sau”.
  • Trong văn miêu tả, 「路地」 gợi bối cảnh thân mật, đời sống dân cư hơn 「通り」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
小道(こみち) Gần nghĩa Lối nhỏ Trung tính/thi vị, không nhất thiết là hẻm đô thị.
裏通り(うらどおり) Liên quan Đường phía sau Rộng hơn hẻm; đường nhánh sau mặt phố chính.
路地裏(ろじうら) Biến thể Hẻm sau, hẻm khuất Nhấn sắc thái khuất, ít người biết.
通り(とおり) Đối chiếu Phố, đường Thường rộng, xe cộ qua lại; trái ngược với hẻm hẹp.
大通り(おおどおり) Đối nghĩa tương đối Đại lộ Hàm ý độ rộng, lưu lượng lớn.
露地(ろじ) Đồng âm khác chữ Đường vườn (trà đạo) Không liên quan đến “hẻm” đô thị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 路: “đường”, gợi chuyển động/lối đi.
  • 地: “đất, nơi chốn”.
  • Hợp nghĩa: “nơi là đường” → lối đi nhỏ giữa các nơi ở, thành “hẻm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hẻm Nhật Bản thường rất sạch, nhiều hàng quán nhỏ, đèn lồng, biển hiệu dọc hai bên — một đặc trưng của “văn hóa hẻm”. Khi đọc văn học/du lịch, 「路地」 còn gợi không khí hoài niệm, nơi chuyện đời thường diễn ra lặng lẽ phía sau các mặt phố sầm uất.

8. Câu ví dụ

  • 細い路地を抜けると、昔ながらの商店街に出た。
    Băng qua con hẻm hẹp, tôi ra tới khu phố buôn bán cổ xưa.
  • 観光客が知らない路地に、名店がひっそりとある。
    Trong con hẻm mà du khách không biết, có một quán nổi tiếng ẩn mình.
  • 雨上がりの路地は石畳がきらきら光って美しい。
    Hẻm sau cơn mưa, nền đá lát lấp lánh thật đẹp.
  • この路地を左に曲がれば、駅の裏口です。
    Rẽ trái ở hẻm này là tới cổng sau nhà ga.
  • 猫が路地で日向ぼっこをしている。
    Lũ mèo đang phơi nắng trong hẻm.
  • 路地の奥に小さな神社がある。
    Ở sâu trong hẻm có một đền nhỏ.
  • 迷い込んだ路地が思いがけず近道だった。
    Cái hẻm mà tôi lạc vào hóa ra lại là đường tắt.
  • 夜の路地は静かで、足音だけが響く。
    Hẻm về đêm yên tĩnh, chỉ vang tiếng bước chân.
  • 子どもたちが路地で鬼ごっこをして遊んでいる。
    Bọn trẻ đang chơi đuổi bắt trong hẻm.
  • この辺りは路地が入り組んでいて、地図がないと難しい。
    Khu này hẻm chằng chịt, không có bản đồ thì khó đi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 路地 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?