Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
跨ぎ
[Khóa]
またぎ
🔊
Danh từ chung
bước qua
Hán tự
跨
Khóa
ngồi hoặc đứng dạng chân; mở rộng; cưỡi
Từ liên quan đến 跨ぎ
ハンター
thợ săn
山立
やまだち
kẻ cướp
山立ち
やまだち
kẻ cướp
狩人
かりゅうど
thợ săn
猟人
かりゅうど
thợ săn
猟師
りょうし
thợ săn