誤算 [Ngộ Toán]

ごさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tính toán sai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぬなんてとんだ誤算ごさんよ。
Chết vì mưa đá thật là sai lầm.

Hán tự

Từ liên quan đến 誤算

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 誤算
  • Cách đọc: ごさん
  • Loại từ: danh từ / danh từ + する(誤算する)
  • Lĩnh vực: kinh doanh, dự án, chiến lược, thi cử, toán học đời thường
  • Ví dụ kết hợp: 大誤算, 誤算が生じる, 〜は誤算だった, 計算の誤算, 見込みの誤算

2. Ý nghĩa chính

Tính toán sai; dự liệu sai. Dùng cả nghĩa đen (sai phép tính) và nghĩa bóng (đánh giá/ước tính sai dẫn đến lệch kế hoạch).

3. Phân biệt

  • 計算違い: sai phép tính cụ thể. 誤算 bao quát hơn, gồm cả “đọc tình hình sai”.
  • 見込み違い/読み違い: ước tính/đọc tình huống sai; sắc thái gần nghĩa bóng của 誤算.
  • 失策: sai lầm về chiến thuật/quyết định; không nhất thiết là “tính toán”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đánh giá hậu quả: 〜は誤算だった(đó là một nước tính sai)
  • Phát sinh: 誤算が生じる/出る
  • Nguyên nhân: 前提に誤算があった/見通しが甘かった
  • Ngữ cảnh: báo cáo kinh doanh, phân tích rủi ro, bình luận thể thao, thi cử.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
計算違い Đồng nghĩa hẹp Sai phép tính Nghĩa đen, kỹ thuật
見込み違い Gần nghĩa Ước tính sai Nghĩa bóng, lập kế hoạch
読みが外れる Gần nghĩa Đọc tình hình trật Khẩu ngữ
目論見どおり/計算どおり Đối nghĩa Đúng như tính toán Kết quả khớp dự tính
的中 Đối nghĩa Trúng đích, đoán trúng Trái với “tính sai”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 誤(ゴ/あやまる): sai, lầm.
  • 算(サン): tính toán, số học.
  • Ghép nghĩa: “tính toán sai” → mở rộng sang “dự liệu sai”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, thay vì chỉ nói 誤算, hãy nêu rõ どこで(khâu nào)・なぜ(lý do)・どれだけ(mức độ) diễn ra sai lệch. Điều này biến nhận định mơ hồ thành bài học hành động.

8. Câu ví dụ

  • 為替がここまで円安になるとは誤算だった。
    Không ngờ tỷ giá lại yếu đến mức này, đó là một nước tính sai.
  • 需要を読み違え、生産計画に誤算が生じた。
    Đọc sai nhu cầu nên kế hoạch sản xuất phát sinh sai lệch.
  • 雨で客足が遠のき、売上は大きな誤算となった。
    Mưa làm khách thưa, doanh thu trở thành một cú tính sai lớn.
  • 設備投資の回収に時間がかかり、経営陣の誤算が明らかになった。
    Thu hồi vốn đầu tư thiết bị mất thời gian, làm lộ ra sự tính toán sai của ban lãnh đạo.
  • 試験で計算ミスという初歩的な誤算をしてしまった。
    Tôi mắc một lỗi cơ bản là tính sai trong kỳ thi.
  • 彼を過小評価したのは完全な誤算だった。
    Đánh giá thấp anh ta là một nước tính sai hoàn toàn.
  • スケジュールの見積もりが甘く、納期に誤算が出た。
    Ước tính lịch trình quá lạc quan nên thời hạn bị lệch.
  • コスト上昇は想定外で、プロジェクトは誤算続きだ。
    Chi phí tăng ngoài dự tính khiến dự án liên tục gặp tính sai.
  • 対策が功を奏しなかったのは、前提条件に誤算があったからだ。
    Biện pháp không hiệu quả vì có sai lệch ngay từ giả định ban đầu.
  • 彼女の合流でチームがここまで強くなるとは、相手にとって誤算だった。
    Đối thủ không ngờ đội lại mạnh lên đến vậy khi cô ấy gia nhập, đó là tính toán sai của họ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 誤算 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?