1. Thông tin cơ bản
- Từ: 評論家
- Cách đọc: ひょうろんか
- Loại từ: Danh từ (chỉ nghề nghiệp, người)
- Nghĩa khái quát: nhà phê bình, bình luận gia (văn học, nghệ thuật, chính trị, xã hội...)
- Cấu tạo: 評論(ひょうろん: bài bình luận/phê bình)+ 接尾語「家」(người thuộc lĩnh vực, chuyên gia)
2. Ý nghĩa chính
Người chuyên phân tích, đánh giá và bình luận về một lĩnh vực, thường công bố ý kiến qua bài viết, sách, diễn thuyết, hay truyền thông. Ví dụ: 文芸評論家(nhà phê bình văn học), 政治評論家(bình luận gia chính trị), 美術評論家(nhà phê bình mỹ thuật).
3. Phân biệt
- 評論家 vs 批評家: Cả hai đều là “nhà phê bình”. 評論家 thiên về luận thuyết/phân tích mang tính lý luận; 批評家 nhấn mạnh hành vi phê phán, đánh giá (đôi khi sắc bén hơn).
- 評論 (bài luận bình) là tác phẩm; 評論家 là người viết/đưa ra bình luận.
- コメンテーター: “bình luận viên” trên TV/radio, bình luận thời sự trực tiếp; không nhất thiết là học giả viết luận.
- 評者/書評家: người viết review sách (hẹp hơn so với 評論家).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu ghép: 分野+評論家(例:映画評論家, 政治評論家).
- Vai trò: 〜として(評論家として意見を述べる), 〜に出演する(TVに評論家として出演).
- Ngữ cảnh trang trọng, truyền thông, học thuật. Dùng khi nhấn mạnh tư cách nghề nghiệp hoặc chuyên môn phân tích luận thuyết.
- Lưu ý sắc thái: có thể mang cảm giác quy chuẩn, học thuật hơn so với “bình luận viên” đại chúng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 批評家 |
Đồng nghĩa gần |
Nhà phê bình |
Nhấn mạnh hành vi phê phán/đánh giá |
| 評者/書評家 |
Liên quan |
Người viết điểm sách |
Phạm vi hẹp hơn (sách, xuất bản) |
| コメンテーター |
Liên quan |
Bình luận viên (truyền hình) |
Tính thời sự, trực tiếp trên media |
| 解説者 |
Liên quan |
Người giải thích/bình luận (thể thao) |
Giải thích chuyên môn, không nhất thiết là phê bình |
| 研究者 |
Khác biệt |
Nhà nghiên cứu |
Tập trung nghiên cứu học thuật, không nhất thiết viết bình luận |
| 作者/作家 |
Đối lập vai trò |
Tác giả/nhà văn |
Người sáng tác, không phải người phê bình |
| 当事者 |
Đối lập ngữ cảnh |
Người trong cuộc |
Chủ thể của vấn đề, không phải người đánh giá từ bên ngoài |
| ファン |
Đối lập nhẹ |
Người hâm mộ |
Thái độ thiên cảm; trái với góc nhìn phê bình |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 評: bộ 言 (ngôn) + 平 (bằng) → đánh giá, bình phẩm. Âm: ひょう.
- 論: bộ 言 (ngôn) + 侖 (luân) → bàn luận, lý luận. Âm: ろん.
- 家: 宀 (miên, mái nhà) + 豕 (thỉ, heo) → nhà, người trong một “nhà/phái”; hậu tố chỉ người chuyên. Âm: か.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gọi ai là 評論家, ta thừa nhận tư cách nghề nghiệp với nền tảng kiến thức và khả năng viết/bình luận có hệ thống. Trên báo chí, danh xưng này đi kèm lĩnh vực. Trong hội thoại đời thường, nếu chỉ người nói trên TV, từ コメンテーター thường tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 彼は文芸評論家として広く知られている。
Anh ấy nổi tiếng rộng rãi với tư cách nhà phê bình văn học.
- 若手の評論家が新しい視点を示した。
Các nhà phê bình trẻ đã đưa ra góc nhìn mới.
- 政治評論家の意見が世論に影響を与えることもある。
Ý kiến của bình luận gia chính trị đôi khi ảnh hưởng tới dư luận.
- 美術評論家の講演会に参加した。
Tôi đã tham dự buổi diễn thuyết của một nhà phê bình mỹ thuật.
- 評論家として厳しいが、公平な評価を心がけている。
Với tư cách nhà phê bình, tôi nghiêm khắc nhưng cố gắng công bằng.
- 彼女はテレビに評論家として出演している。
Cô ấy xuất hiện trên truyền hình với tư cách bình luận gia.
- 評論家の書いた書評を読んで本を選んだ。
Tôi đọc bài điểm sách của nhà phê bình rồi chọn sách.
- その映画は多くの評論家に高く評価された。
Bộ phim đó được nhiều nhà phê bình đánh giá cao.
- 新聞の評論家コラムを毎週楽しみにしている。
Tôi mong chờ mục bình luận của nhà phê bình trên báo mỗi tuần.
- 評論家と作家が作品について対談した。
Nhà phê bình và nhà văn đã đối thoại về tác phẩm.