診療 [Chẩn Liệu]

しんりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chẩn đoán và điều trị; chăm sóc y tế

JP: 診療しんりょう予約よやくってもらえますか。

VI: Bạn có thể đặt lịch khám cho tôi được không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ診療しんりょうしょは、そのスキャンダル以来いらいおおくの患者かんじゃうしなった。
Phòng khám của anh ấy đã mất nhiều bệnh nhân kể từ sau vụ bê bối đó.
昨日きのうちち心臓しんぞう発作ほっさこしたが、診療しんりょうしょちかくにあるのは好運こううんだった。
Hôm qua bố tôi bị đau tim, may mắn là phòng khám gần nhà.

Hán tự

Từ liên quan đến 診療

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 診療
  • Cách đọc: しんりょう
  • Loại từ: Danh từ; động từ danh hóa 診療する
  • Nghĩa khái quát: khám và chữa bệnh (dịch vụ y tế nói chung)
  • Phạm vi dùng: y tế, bệnh viện, thông báo hành chính
  • JLPT (tham khảo): khoảng N2–N1
  • Kanji: 診(chẩn, khám)+ 療(liệu, trị liệu)

2. Ý nghĩa chính

  • Chỉ toàn bộ hoạt động chăm sóc y tế cho bệnh nhân: khám, xét nghiệm, kê đơn, điều trị. Ví dụ: 外来診療, 入院診療, 訪問診療.
  • Trong thông báo cơ sở y tế: 診療時間(giờ khám), 休診(nghỉ khám), 保険診療(khám theo bảo hiểm).

3. Phân biệt

  • 診療 vs 診察: 診察 là “khám” (khâu thăm khám); 診療 bao trùm cả khám và điều trị.
  • 診療 vs 治療: 治療 nhấn mạnh can thiệp điều trị; 診療 là khái niệm tổng quát dịch vụ y tế.
  • 医療 vs 診療: 医療 là y tế nói chung (hệ thống, ngành), 診療 thiên về hoạt động cụ thể cho bệnh nhân.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 診療科(khoa khám chữa): 内科, 外科, 小児科, 皮膚科…
    • 診療時間/休診日/夜間診療/休日診療
    • 保険診療/自費診療(khám bảo hiểm/tự chi trả)
    • 初診/再診(khám lần đầu/tái khám)
  • Ngữ cảnh: bảng thông báo bệnh viện, website phòng khám, tài liệu quản lý y tế.
  • Sắc thái: trang trọng, hành chính/chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
診察 Đối chiếu Khám bệnh Một phần của 診療
治療 Đối chiếu Điều trị Can thiệp chữa bệnh
医療 Liên quan Y tế Khái niệm rộng (ngành/hệ thống)
外来診療 Liên quan Khám ngoại trú Không nhập viện
訪問診療 Liên quan Khám tại nhà Bác sĩ đến tận nơi
保険診療 Liên quan Khám theo bảo hiểm Áp dụng bảo hiểm y tế
自費診療 Liên quan Khám tự chi trả Không dùng bảo hiểm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 診(シン): chẩn; khám xét.
  • 療(リョウ): liệu; chữa trị, điều dưỡng.
  • Ghép nghĩa: “khám + trị” → hoạt động khám chữa tổng thể.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc thông báo bệnh viện tại Nhật, chú ý cặp khái niệm 保険診療 và 自費診療 để hiểu về chi phí. Ngoài ra, “休診” không chỉ là “nghỉ bác sĩ” mà là ngừng tiếp nhận khám chữa trong thời gian ghi rõ.

8. Câu ví dụ

  • 当院の診療時間は平日9時から18時です。
    Giờ khám chữa của phòng khám chúng tôi là từ 9h đến 18h các ngày trong tuần.
  • 祝日は診療を休ませていただきます。
    Ngày lễ chúng tôi tạm ngừng khám chữa.
  • 内科で外来診療を受けた。
    Tôi đã đi khám ngoại trú tại khoa nội.
  • この病院は夜間診療にも対応している。
    Bệnh viện này cũng khám chữa ban đêm.
  • 診療科は内科・外科・小児科があります。
    Các khoa khám chữa gồm nội, ngoại, nhi.
  • 保険診療の範囲で治療が可能だ。
    Có thể điều trị trong phạm vi khám bảo hiểm.
  • 歯科で自費診療を選んだ。
    Tôi chọn khám chữa nha khoa tự chi trả.
  • 本日は担当医が不在のため診療を休止します。
    Hôm nay ngừng khám chữa do bác sĩ phụ trách vắng mặt.
  • 在宅医が定期的に訪問診療を行う。
    Bác sĩ tại gia tiến hành khám chữa định kỳ tại nhà.
  • 初診はネットで診療予約ができる。
    Khám lần đầu có thể đặt lịch khám chữa qua mạng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 診療 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?