Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見習工
[Kiến Tập Công]
見習い工
[Kiến Tập Công]
みならいこう
🔊
Danh từ chung
người học việc
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
習
Tập
học
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
Từ liên quan đến 見習工
内弟子
うちでし
học trò riêng
弟子
でし
đệ tử
徒弟
とてい
học việc
見習
みならい
học việc; thử việc
見習い
みならい
học việc; thử việc