見習い [Kiến Tập]

見習 [Kiến Tập]

みならい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chung

học việc; thử việc

Danh từ chung

người học việc; thực tập sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし見習みならいです。
Tôi là người học việc.

Hán tự

Từ liên quan đến 見習い