弟子 [Đệ Tử]

でし
ていし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đệ tử

JP: イエスも、また弟子でしたちも、その婚礼こんれいまねかれた。

VI: Cả Chúa Giê-su và các môn đồ của Ngài cũng được mời đến dự đám cưới đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムの弟子でしでした。
Tôi đã là học trò của Tom.
その棟梁とうりょう3人さんにん弟子でししたがえている。
Người thợ mộc đó có ba học trò.
その翌日よくじつ。またヨハネは、二人ふたり弟子でしともっていた。
Ngày hôm sau, John đã đứng cùng hai môn đệ của mình.
二人ふたり弟子でしは、かれがそううのをいて、イエスについていった。
Hai môn đệ đã nghe thấy lời Ngài nói và theo Chúa Giê-su.
仏心ほとけごころむねばれるのは、禅宗ぜんしゅう文字もじ経典きょうてんをたよらずに、ふつこころ師匠ししょうから弟子でしへと直接ちょくせつつたえていくことを根本こんぽん宗旨しゅうしとしているからです。
Phật tâm tông được gọi như vậy vì Thiền tông dựa trên nguyên tắc cơ bản là truyền đạt tâm Phật từ thầy đến trò mà không dựa vào chữ viết hay kinh điển.

Hán tự

Từ liên quan đến 弟子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 弟子(でし)
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: đệ tử, học trò theo thầy (nghề, võ, nghệ, tôn giáo…)
  • Độ trang trọng: trung tính đến trang trọng; sắc thái truyền thống
  • Cụm thường gặp: 弟子入りする, 弟子を取る, 師弟関係, お弟子さん, 内弟子/外弟子

2. Ý nghĩa chính

Chỉ người theo học trực tiếp một bậc thầy (師匠) trong các lĩnh vực như thủ công, nghệ thuật truyền thống, võ đạo, tu học tôn giáo, thậm chí trong phòng thí nghiệm, bếp chuyên nghiệp. Nhấn mạnh mối quan hệ gắn bó, truyền nghề trực tiếp.

3. Phân biệt

  • 生徒/教え子: học sinh/học trò nói chung; không nhất thiết có quan hệ thầy–trò kiểu truyền nghề như 弟子.
  • 徒弟/門下生: từ gần nghĩa với sắc thái cổ/trang trọng; dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh truyền thống.
  • 師匠: người thầy bậc thợ/nghệ danh; là “đối ứng” của 弟子 trong quan hệ 師弟関係.
  • 弟 (おとうと): “em trai”, dễ nhầm chữ Hán nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 弟子になる/弟子入りする(trở thành đệ tử, vào học nghề)
  • 弟子を取る(nhận đệ tử), 弟子を育てる(đào tạo đệ tử)
  • 一番弟子(đệ tử số một), お弟子さん(cách nói lịch sự)
  • Bối cảnh: trà đạo, hoa đạo, kịch Noh/Kabuki, võ đường, xưởng gốm, bếp, lò rèn, tu viện…

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
師匠(ししょう) Đối ứng Sư phụ, bậc thầy Đầu dây bên kia của 師弟関係.
師弟関係 Liên quan Quan hệ thầy–trò Khung quan hệ giữa 師匠 và 弟子.
徒弟(とてい) Đồng nghĩa Đồ đệ, học việc Sắc thái cổ/trang trọng.
門下生(もんかせい) Đồng nghĩa Môn hạ, người trong môn phái Văn viết, truyền thống.
生徒/教え子 Liên quan Học sinh/học trò Quan hệ trường lớp chung, ít sắc thái “truyền nghề”.
弟子入り(する) Dẫn xuất Vào học nghề Hành động trở thành đệ tử.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 弟: “em trai, lớp dưới”; On: テイ/ダイ; Kun: おとうと.
  • 子: “đứa trẻ, con”; On: シ; Kun: こ.
  • 弟子(でし) là dạng đọc đặc biệt (gần với 熟字訓), mang nghĩa “người ở vị trí học trò dưới thầy”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa nghề truyền thống Nhật, 弟子 không chỉ học kỹ năng mà còn học đạo nghề, lễ nghi, cách sống. Vì vậy các cụm như 修行を積む(tích lũy tu luyện) hay 内弟子(ở tại nhà thầy) xuất hiện rất tự nhiên khi miêu tả quá trình học nghề lâu dài.

8. Câu ví dụ

  • 彼は陶芸家に弟子入りした。
    Anh ấy đã vào học nghề với một nghệ nhân gốm.
  • 名人の弟子として修行を積む。
    Tôi rèn luyện như một đệ tử của danh sư.
  • 師匠は三人の弟子を取った。
    Sư phụ đã nhận ba đệ tử.
  • 弟子が独り立ちする日を楽しみにしている。
    Tôi mong chờ ngày đệ tử có thể tự lập.
  • 私は十年間、同じ師匠の弟子だった。
    Tôi là đệ tử của cùng một sư phụ suốt mười năm.
  • 彼女は茶道の弟子を多く抱えている。
    Cô ấy có nhiều đệ tử trong trà đạo.
  • 師弟関係の中で弟子は礼儀を学ぶ。
    Trong quan hệ thầy trò, đệ tử học được lễ nghi.
  • 一番弟子として道場を切り盛りしている。
    Là đệ tử số một, anh ấy quán xuyến đạo đường.
  • 弟子の作品が公募展で入選した。
    Tác phẩm của người đệ tử đã trúng tuyển ở triển lãm tuyển chọn.
  • 亡き師の弟子たちが追悼の会を開いた。
    Các đệ tử của người thầy quá cố đã tổ chức lễ tưởng niệm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 弟子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?