1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自覚
- Cách đọc: じかく
- Loại từ: Danh từ / động từ kèm する (自覚する)
- Ý nghĩa khái quát: sự tự nhận thức, ý thức rõ về bản thân, vai trò, tình trạng
- Phong cách: trung tính – trang trọng; dùng nhiều trong học thuật, công sở, y tế (自覚症状)
- Mức độ: trung cấp đến cao cấp (khoảng N2–N1)
2. Ý nghĩa chính
自覚 là việc “nhìn thấy rõ” bên trong chính mình: nhận ra trách nhiệm, vai trò, tình trạng hay cảm giác của bản thân. Ví dụ: 「大人としての自覚」 (ý thức với tư cách người lớn), 「責任の自覚」 (ý thức trách nhiệm), 「自覚症状」 (triệu chứng mà bản thân cảm nhận).
3. Phân biệt
- 意識: ý thức nói chung (cả tỉnh táo, chú ý). 自覚 nhấn mạnh sự “tự nhận ra”, còn 意識 rộng hơn.
- 認識: nhận thức về sự vật hiện tượng (tính tri thức). 自覚 thiên về nội tâm, bản thân.
- 自覚症状 vs 他覚所見: triệu chứng do người bệnh tự cảm nhận vs dấu hiệu do người khác (bác sĩ) phát hiện.
- 無自覚: không tự ý thức, không nhận ra.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 「〜を自覚する」「自覚がある/ない」「自覚が足りない」「〜としての自覚」「自覚症状」
- Ngữ cảnh: giáo dục, nơi làm việc, y khoa, tự rèn luyện.
- Sắc thái: khi nói “自覚が足りない” mang tính phê bình; “自覚を持つ” là lời khuyên, động viên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 意識 |
Gần nghĩa |
ý thức |
Phạm vi rộng, bao gồm cả chú ý, trạng thái tỉnh táo. |
| 認識 |
Gần nghĩa |
nhận thức |
Tính tri thức, lý trí về sự vật; ít mang sắc thái nội tâm như 自覚. |
| 自省 |
Liên quan |
tự kiểm điểm |
Hành động suy xét lỗi lầm của mình; sau khi có 自覚. |
| 無自覚 |
Đối nghĩa |
không tự ý thức |
Không nhận ra trách nhiệm/tình trạng của mình. |
| 自覚症状 |
Thuật ngữ |
triệu chứng tự cảm nhận |
Ngành y; đối ứng với 他覚所見. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 自: “tự”, bản thân. Âm On: ジ; Kun: みずか-ら。
- 覚: “giác”, nhớ, tỉnh, nhận ra. Âm On: カク; Kun: おぼ-える, さ-ます。
- Kết hợp: 自(bản thân)+ 覚(nhận ra)→ “tự mình nhận ra”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học tiếng Nhật, hãy ghép 自覚 với vai trò cụ thể: 学生としての自覚, 社会人としての自覚. Cấu trúc này giúp câu tự nhiên hơn và tránh mơ hồ. Trong y khoa, nhớ phân biệt “自覚症状” (người bệnh tự nói) với “所見” (bác sĩ quan sát), vì lựa chọn từ sai sẽ làm sai sắc thái chuyên môn.
8. Câu ví dụ
- 新人としての自覚を持って行動してください。
Hãy hành động với ý thức của một nhân viên mới.
- 彼はリーダーの自覚が足りない。
Anh ấy thiếu ý thức với vai trò lãnh đạo.
- プロであるという自覚が彼女を強くした。
Chính ý thức mình là người chuyên nghiệp đã làm cô ấy mạnh mẽ hơn.
- 自覚のない発言が周囲を傷つけることもある。
Những lời nói thiếu ý thức đôi khi làm tổn thương người xung quanh.
- 責任を自覚して、次は同じミスをしない。
Tự ý thức trách nhiệm và sẽ không lặp lại lỗi nữa.
- 病気の自覚がなく、受診が遅れた。
Không tự nhận ra bệnh nên đi khám muộn.
- 患者の自覚症状を詳しく聞き取る。
Hỏi kỹ các triệu chứng người bệnh tự cảm nhận.
- 大人としての自覚が芽生えたのは就職してからだ。
Tôi nảy sinh ý thức người lớn kể từ khi đi làm.
- 自分の弱点を自覚することから学びが始まる。
Việc học bắt đầu từ chỗ tự nhận ra điểm yếu của mình.
- 彼は危機感の自覚に乏しい。
Anh ta thiếu ý thức về cảm giác khủng hoảng.