節食 [Tiết Thực]

せっしょく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

ăn uống tiết kiệm (để tiết kiệm tiền, thực phẩm, calo, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 節食