社 [Xã]
しゃ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
công ty; văn phòng; hiệp hội; xã hội
JP: 消息筋によると、○○社は東証一部への上場を準備している。
VI: Theo nguồn tin, công ty ○○ đang chuẩn bị niêm yết trên sàn chứng khoán Tokyo.
🔗 会社; 結社
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đền thờ (Thần đạo)
🔗 神社
Danh từ chung
thần đất Trung Quốc (hoặc làng xây dựng để thờ thần)
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cho công ty, đền thờ, v.v.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 như (社) trước tên tổ chức
pháp nhân; công ty; tổ chức pháp nhân
🔗 社団法人