Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着
[Khán]
ぎ
🔊
Danh từ dùng như hậu tố
quần áo; đồng phục
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Từ liên quan đến 着
到着
とうちゃく
đến nơi
到達
とうたつ
đạt được; đến nơi
参着
さんちゃく
đến nơi; thanh toán ngay
来着
らいちゃく
đến nơi