Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生す
[Sinh]
なす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Tha động từ
sinh con
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
Từ liên quan đến 生す
出産
しゅっさん
sinh con; sinh nở; đẻ; sinh sản
分娩
ぶんべん
sinh nở
生みおとす
うみおとす
sinh con; đẻ (bê, ngựa con, v.v.); đẻ (trứng)
生みだす
うみだす
tạo ra; sinh ra; sản xuất
生み出す
うみだす
tạo ra; sinh ra; sản xuất
生み落す
うみおとす
sinh con; đẻ (bê, ngựa con, v.v.); đẻ (trứng)
生み落とす
うみおとす
sinh con; đẻ (bê, ngựa con, v.v.); đẻ (trứng)
生む
うむ
sinh
生出す
うみだす
tạo ra; sinh ra; sản xuất
産する
さんする
sinh (con); được sinh ra
産みだす
うみだす
tạo ra; sinh ra; sản xuất
産み出す
うみだす
tạo ra; sinh ra; sản xuất
産み落す
うみおとす
sinh con; đẻ (bê, ngựa con, v.v.); đẻ (trứng)
産み落とす
うみおとす
sinh con; đẻ (bê, ngựa con, v.v.); đẻ (trứng)
産む
うむ
sinh
産出す
うみだす
tạo ra; sinh ra; sản xuất
Xem thêm