独身 [Độc Thân]

どくしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

độc thân

JP: かれ一生いっしょう独身どくしんごした。

VI: Anh ấy đã sống độc thân suốt đời.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

独身どくしんです。
Tôi độc thân.
独身どくしんなんだよね?
Bạn còn độc thân phải không?
独身どくしんですか。
Bạn có phải là người độc thân không?
ヤニーは独身どくしんです。
Yanni đang độc thân.
まだ独身どくしんだよ。
Tôi vẫn độc thân.
わたしは、独身どくしんです。
Tôi độc thân.
独身どくしん?」「そうよ」
"Còn độc thân à?" "Ừ."
トムは独身どくしんです。
Tom vẫn độc thân.
おれ独身どくしんだよ。
Tớ vẫn độc thân.
二人ふたりとも独身どくしんだよ。
Cả hai đều độc thân.

Hán tự

Từ liên quan đến 独身

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 独身(どくしん)
  • Loại từ: danh từ; thường dùng với の khi bổ nghĩa danh từ; dùng làm vị ngữ với だ/です
  • Nghĩa khái quát: tình trạng chưa kết hôn; người đang sống độc thân
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: đời sống, hồ sơ cá nhân, công việc, xã hội

2. Ý nghĩa chính

独身 chỉ trạng thái “không có vợ/chồng” tại thời điểm hiện tại. Nhấn mạnh tình trạng hiện tại hơn là lịch sử hôn nhân. Vì vậy, người ly hôn hoặc góa vợ/chồng cũng có thể được gọi là “独身” (tùy ngữ cảnh).

3. Phân biệt

  • 未婚: chưa từng kết hôn (nhấn mạnh “chưa từng”). Trên giấy tờ/hồ sơ thường dùng 未婚・既婚 hơn là 独身.
  • 既婚: đã kết hôn (đối nghĩa điển hình với 独身 theo trạng thái hiện tại).
  • 単身: sống một mình (không nói đến tình trạng hôn nhân). 単身赴任: đi công tác xa một mình.
  • シングル: vay mượn từ tiếng Anh, sắc thái nhẹ/đời thường, đôi khi trung tính hoặc thời thượng.
  • 独り身(ひとりみ): văn phong giàu sắc thái, có thể gợi cảm giác cô đơn hoặc chủ ý “một mình”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp:
    • 独身だ/です(ở vị ngữ)
    • 独身の+名: 独身の男性, 独身の友達
    • 独身でいる/独身を貫く: tiếp tục sống độc thân; giữ vững lối sống độc thân
    • 独身に戻る: trở lại trạng thái độc thân (sau ly hôn…)
  • Collocation:
    • 独身生活, 独身貴族, 独身証明書, 独身寮
  • Ngữ cảnh: tự giới thiệu, điền đơn, đối thoại đời sống, bài báo xã hội, số liệu thống kê.
  • Lưu ý lịch sự: trên giấy tờ hành chính thường ghi 未婚/既婚; trong giao tiếp đời thường “独身です” là tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
未婚 Gần nghĩa chưa từng kết hôn Trang trọng, dùng trong hồ sơ, thống kê
シングル Gần nghĩa độc thân Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ
単身 Liên quan sống một mình Không trực tiếp nói về hôn nhân
独り身 Gần nghĩa phận một mình Sắc thái văn chương/biểu cảm
既婚 Đối nghĩa đã kết hôn Đối lập với 独身 theo trạng thái

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 独: độc, một mình. Âm On: ドク; âm Kun: ひとり.
  • 身: thân, cơ thể/bản thân. Âm On: シン; âm Kun: み.
  • Ghép nghĩa: “một mình” + “bản thân” → tình trạng một mình, độc thân.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật nói “結婚するつもりはない。ずっと独身でいたい”, họ nhấn mạnh lựa chọn lối sống. Trong phỏng vấn, nếu bị hỏi về hôn nhân, bạn có thể chỉ cần trả lời “今は独身です” một cách trung tính. Trên giấy tờ hành chính, mục tương ứng thường là 未婚/既婚 chứ không phải 独身, nên cần chọn đúng thuật ngữ theo bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 私は独身です。
    Tôi đang độc thân.
  • 独身の友人が多いです。
    Tôi có nhiều bạn bè độc thân.
  • 彼は離婚して、今は独身に戻った。
    Anh ấy đã ly hôn và giờ trở lại độc thân.
  • 彼女はしばらく独身でいたいと言っている。
    Cô ấy nói muốn độc thân một thời gian.
  • 独身生活を楽しんでいます。
    Tôi đang tận hưởng cuộc sống độc thân.
  • 独身か既婚か、申請書に記入してください。
    Vui lòng điền độc thân hay đã kết hôn vào đơn.
  • 彼は独身を貫くつもりだ。
    Anh ấy định giữ vững lối sống độc thân.
  • 独身の男性向けのアパートです。
    Là căn hộ dành cho nam độc thân.
  • 長く独身だったが、ついに結婚した。
    Đã độc thân lâu, cuối cùng cũng kết hôn.
  • この町は独身者向けのサービスが充実している。
    Thị trấn này có dịch vụ cho người độc thân rất đầy đủ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 独身 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?