犯行 [Phạm Hành]

はんこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

tội phạm; hành vi phạm tội; vi phạm

JP: かれ犯行はんこうおよんだとしんじられていた。

VI: Người ta tin rằng anh ấy đã phạm tội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

犯行はんこう現場げんばあしはこんだ。
Tôi đã đến hiện trường vụ án.
刑事けいじ犯行はんこう現場げんば到着とうちゃくした。
Thám tử đã đến hiện trường vụ án.
犯行はんこう現場げんばひとだかりができていた。
Đám đông đã tụ tập tại hiện trường vụ án.
組織そしきてき犯行はんこう間違まちがいありません。
Đây chắc chắn là một vụ án có tổ chức.
かれ犯行はんこう現場げんばにいたようにおもわれる。
Có vẻ như anh ấy đã có mặt tại hiện trường vụ phạm tội.
かれはベンが犯行はんこうなんらかの関連かんれんがあることをうたがわなかった。
Anh ấy không nghi ngờ Ben có liên quan đến vụ án.

Hán tự

Từ liên quan đến 犯行

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 犯行(はんこう)
  • Cách đọc: はんこう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: hành vi phạm tội; hành động tội phạm đã/đang được thực hiện
  • Độ phổ biến/Trình độ: Trung cao (N2~), xuất hiện dày trong tin tức/pháp luật
  • Ngữ đi kèm: 犯行に及ぶ・犯行時・犯行現場・犯行声明・犯行手口・犯行動機・単独犯行

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ hành vi phạm pháp cụ thể do người/cá nhân/nhóm thực hiện. Thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý, báo chí hình sự, điều tra.

3. Phân biệt

  • 犯罪: “tội phạm” nói chung (khái niệm). 犯行 là hành vi cụ thể.
  • 犯人: kẻ phạm tội (chủ thể). 犯行 là hành động của hắn.
  • 犯意: ý định phạm tội; yếu tố chủ quan. Khác với 犯行 là hành vi khách quan.
  • 違法行為: hành vi trái luật nói chung; 犯行 có sắc thái hình sự, nghiêm trọng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 犯行に及ぶ: đi đến chỗ phạm tội; 犯行に使われた凶器: hung khí được dùng.
  • 犯行時/犯行現場/犯行手口/犯行動機: thông tin điều tra.
  • 単独犯行・組織的犯行: đơn độc hay có tổ chức.
  • 犯行声明: tuyên bố nhận trách nhiệm do tổ chức/cá nhân đưa ra.
  • Văn phong: trang trọng, pháp lý, báo chí; ít dùng trong đời thường trừ khi kể việc nghiêm trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
犯罪 Liên quan tội phạm (khái niệm) Phạm vi bao trùm; 犯行 là hành vi cụ thể.
犯人 Liên quan kẻ phạm tội Chủ thể thực hiện 犯行.
犯意 Liên quan ý định phạm tội Yếu tố chủ quan trong luật hình sự.
違法行為 Gần nghĩa hành vi trái pháp luật Không chỉ hình sự; phạm vi rộng hơn.
合法行為 Đối nghĩa hành vi hợp pháp Trái ngược về tính pháp lý.
正当防衛 Đối chiếu phòng vệ chính đáng Hành vi gây hại nhưng không cấu thành 犯行.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 犯: phạm (phạm tội, xâm phạm).
  • 行: hành (hành vi, thực hiện).
  • 犯 + 行 → “hành vi phạm tội”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài báo Nhật, khối thông tin đi cùng 犯行 rất cố định: 動機(động cơ)・手口(thủ đoạn)・現場(hiện trường)・時間帯(khung giờ)・凶器(hung khí). Nhớ những cụm này, bạn sẽ theo dõi tin tức hình sự nhanh và chính xác hơn.

8. Câu ví dụ

  • 容疑者は一人で犯行に及んだとみられる。
    Cho rằng nghi phạm đã một mình thực hiện hành vi phạm tội.
  • 犯行の動機は金銭目的だった。
    Động cơ phạm tội là vì tiền.
  • 犯行現場には指紋が残されていた。
    Hiện trường phạm tội có lưu lại dấu vân tay.
  • これは組織的な犯行だ。
    Đây là hành vi phạm tội có tổ chức.
  • グループが犯行声明を出した。
    Nhóm đã đưa ra tuyên bố nhận trách nhiệm phạm tội.
  • 彼は犯行を否認している。
    Anh ta phủ nhận hành vi phạm tội.
  • 犯行時、容疑者は現場近くにいた。
    Vào lúc phạm tội, nghi phạm ở gần hiện trường.
  • 犯行手口は非常に巧妙だった。
    Thủ đoạn phạm tội rất tinh vi.
  • これは単独犯行ではない可能性が高い。
    Khả năng cao đây không phải hành vi đơn độc.
  • 犯行に使われた凶器が見つかった。
    Đã tìm thấy hung khí dùng trong hành vi phạm tội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 犯行 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?