無責任 [Vô Trách Nhâm]

むせきにん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungTính từ đuôi na

vô trách nhiệm

JP: かれ怠惰たいだ無責任むせきにんだった。結局けっきょくかれ退社たいしゃめいじられた。

VI: Anh ta lười biếng và vô trách nhiệm. Cuối cùng, anh ta đã bị buộc phải nghỉ việc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

共同きょうどう責任せきにん無責任むせきにん
Trách nhiệm chung là không trách nhiệm.
連帯れんたい責任せきにん無責任むせきにん
"Trách nhiệm tập thể là sự vô trách nhiệm."
共同きょうどう責任せきにん無責任むせきにんになる。
Trách nhiệm chung dẫn đến vô trách nhiệm.
共同きょうどう責任せきにん無責任むせきにんになりがちだ。
Trách nhiệm chung thường dẫn đến vô trách nhiệm.
約束やくそくやぶるなんて無責任むせきにんだ。
Việc phá vỡ lời hứa thật là vô trách nhiệm.
勝手かって早退そうたいするなんて、あまりに無責任むせきにんだよ。
Việc tự ý về sớm như vậy thật là vô trách nhiệm.

Hán tự

Từ liên quan đến 無責任

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無責任
  • Cách đọc: むせきにん
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi-na (無責任な+N)
  • Nghĩa ngắn: Vô trách nhiệm; thiếu tinh thần chịu trách nhiệm
  • Lĩnh vực: Giao tiếp, công việc, đạo đức nghề nghiệp
  • Dạng thường gặp: 無責任な発言, 無責任な態度, 無責任だ, 無責任にも

2. Ý nghĩa chính

無責任 mô tả thái độ/hành vi không chịu trách nhiệm về lời nói hay việc làm, thiếu cân nhắc hậu quả đối với người khác hoặc tổ chức.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • いい加減: cẩu thả; gần nghĩa trong phê phán, nhưng thiên về chất lượng làm việc.
  • 不誠実: không thành thật; trọng tâm đạo đức, không nhất thiết là trách nhiệm.
  • 責任感がない: mô tả trạng thái thiếu ý thức trách nhiệm (trung tính hơn 無責任).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 無責任な+N: bổ nghĩa danh từ (無責任な発言, 無責任な約束).
  • 無責任だ/無責任にも: dùng làm vị ngữ/trạng ngữ để phê phán.
  • Văn cảnh: nơi làm việc, truyền thông, thảo luận đạo đức nghề nghiệp; sắc thái phê bình mạnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
無責任な発言 Liên quan Lời nói vô trách nhiệm Cụm dùng rất thường gặp.
いい加減 Đồng nghĩa gần Cẩu thả Không luôn hàm ý trách nhiệm pháp lý.
責任感がある Đối nghĩa Có tinh thần trách nhiệm Phẩm chất đối lập.
誠実 Liên quan Thành thật Giá trị đạo đức liên đới với trách nhiệm.
責任ある Đối nghĩa Có trách nhiệm Dùng để khen ngợi, đánh giá tích cực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : không, vô.
  • : trách, buộc tội; gánh vác.
  • : nhiệm, đảm nhiệm.
  • Kết hợp: 無責任 = không có trách nhiệm/gánh vác.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong môi trường công việc Nhật, tránh bị đánh giá là 無責任 bằng cách xác nhận phạm vi trách nhiệm (担当), ghi lại quyết định (議事録), và báo liên lạc trao đổi đúng chuẩn (報連相). Lời nói bốc đồng trên mạng xã hội cũng dễ bị gắn nhãn 無責任.

8. Câu ví dụ

  • 根拠のない噂を流すのは無責任だ。
    Phát tán tin đồn vô căn cứ là vô trách nhiệm.
  • 彼の無責任な発言が混乱を招いた。
    Phát ngôn vô trách nhiệm của anh ta đã gây ra hỗn loạn.
  • 約束を守らないのは無責任だと叱られた。
    Tôi bị mắng là vô trách nhiệm vì không giữ lời hứa.
  • 匿名だからといって無責任に書き込むべきではない。
    Không nên đăng bài vô trách nhiệm chỉ vì ẩn danh.
  • 上司は部下を守らず、無責任な態度を取った。
    Cấp trên không bảo vệ cấp dưới và tỏ thái độ vô trách nhiệm.
  • 彼女は仕事に対して無責任とは言えない。
    Không thể nói cô ấy vô trách nhiệm với công việc.
  • 政治家の無責任な約束に有権者は失望した。
    Cử tri thất vọng với những lời hứa vô trách nhiệm của chính trị gia.
  • 親として無責任な行動はとるべきではない。
    Với tư cách cha mẹ, không nên hành động vô trách nhiệm.
  • 私は無責任にも締切を忘れてしまった。
    Tôi đã vô trách nhiệm đến mức quên mất hạn chót.
  • このコメントは無責任との批判を受けた。
    Bình luận này bị chỉ trích là vô trách nhiệm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無責任 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?