済す [Tế]

なす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Từ cổ, không còn dùng

giải quyết (một khoản nợ hoặc vấn đề); trả lại (tiền hoặc hàng hóa)

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Từ cổ

hoàn thành nghĩa vụ thanh toán; trả đủ

Hán tự

Từ liên quan đến 済す