決裂 [Quyết Liệt]

けつれつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đổ vỡ

JP: 交渉こうしょう決裂けつれつ戦争せんそうこすことになるだろう。

VI: Sự đổ vỡ trong đàm phán có thể dẫn đến chiến tranh.

Hán tự

Từ liên quan đến 決裂

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 決裂
  • Cách đọc: けつれつ
  • Loại từ: danh từ; động từ する (決裂する)
  • Nghĩa khái quát: đổ vỡ, đứt gãy (đàm phán, hội đàm, thương lượng) không đạt được thỏa thuận
  • Ngữ vực: chính trị, kinh tế, pháp lý, báo chí; sắc thái trang trọng

2. Ý nghĩa chính

1) Đàm phán tan vỡ: quá trình thương lượng kết thúc mà không thỏa thuận, thậm chí quan hệ xấu đi. Ví dụ: 交渉が決裂する。

2) Cuộc nói chuyện/thoả hiệp thất bại: 会談の決裂, 和解交渉の決裂。

3. Phân biệt

  • 破談: “hủy hôn ước, hủy đàm phán” nhưng thường dùng cho hôn ước/hôn sự, giao dịch cụ thể; 決裂 là đổ vỡ quá trình thương lượng nói chung.
  • 物別れ: “đường ai nấy đi” không kết quả; sắc thái trung tính hơn, ít trang trọng hơn 決裂.
  • 断交/断絶: cắt đứt quan hệ ở mức mạnh; nặng hơn 決裂 (chỉ đổ vỡ đàm phán).
  • 決別: “từ biệt, đoạn tuyệt” thiên về tâm lý/quan hệ cá nhân, khác lĩnh vực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 交渉が決裂する/会談は決裂に終わる/条件提示もむなしく決裂
  • Lao động, thương mại: 労使交渉の決裂/価格交渉が決裂
  • Chính trị/ngoại giao: 和平交渉の決裂/停戦協議が決裂
  • Văn phong: trang trọng, báo chí. Trong hội thoại có thể nói まとまらなかった (không đi đến thống nhất).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
物別れ Đồng nghĩa gần Kết thúc không kết quả Bớt trang trọng, sắc thái nhẹ hơn
破談 Đồng nghĩa theo ngữ cảnh Hủy đàm, hủy hôn ước Thường dùng cho hôn sự/giao kèo cụ thể
断交 Liên quan mạnh Cắt đứt quan hệ Mạnh hơn 決裂
妥結 Đối nghĩa Đạt thỏa thuận Kết thúc đàm phán có kết quả
合意 Đối nghĩa Đồng thuận Trạng thái có sự nhất trí
成立 Đối nghĩa Được thành lập/hoàn tất Hợp đồng, thỏa thuận thành công

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 決: quyết định, dứt khoát. On: けつ.
  • 裂: xé rách, rạn nứt. On: れつ; Kun: さく/さける.
  • Cấu trúc nghĩa: 決 (quyết) + 裂 (rách) → “quyết mà rách” → đổ vỡ không thể hàn gắn trong đàm phán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

決裂 hàm ý “điểm gãy” của quá trình thương lượng. Khi cân nhắc dịch, tùy mức độ có thể chọn: “đổ vỡ”, “bế tắc”, “tan vỡ”, “không đạt đồng thuận”. Nếu có khả năng nối lại sớm, “bế tắc” nghe mềm hơn “đổ vỡ”.

8. Câu ví dụ

  • 価格交渉が決裂し、契約は見送られた。
    Đàm phán giá cả đổ vỡ và hợp đồng bị hoãn lại.
  • 労使交渉は深夜に決裂した。
    Đàm phán lao động giữa hai bên đã đổ vỡ vào nửa đêm.
  • 和平交渉が再び決裂した。
    Đàm phán hòa bình lại một lần nữa đổ vỡ.
  • 条件提示もむなしく、会談は決裂に終わった。
    Dù đã đưa ra điều kiện, cuộc hội đàm vẫn kết thúc trong bế tắc.
  • 合併交渉が決裂し、株価が急落した。
    Đàm phán sáp nhập đổ vỡ khiến giá cổ phiếu lao dốc.
  • 最終局面で意見が対立し決裂となった。
    Ở giai đoạn cuối, ý kiến đối lập dẫn đến đổ vỡ.
  • 和解協議は決裂、訴訟に移行する。
    Đàm phán hòa giải đổ vỡ và chuyển sang kiện tụng.
  • 仲裁案を拒否し、協議は決裂した。
    Từ chối phương án trọng tài, cuộc thương lượng đã đổ vỡ.
  • 期限内に歩み寄れず決裂は避けられなかった。
    Không thể nhượng bộ trong thời hạn, đổ vỡ là không tránh khỏi.
  • 政府間会談の決裂で緊張が高まっている。
    Sự đổ vỡ của cuộc hội đàm liên chính phủ làm căng thẳng gia tăng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 決裂 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?