1. Thông tin cơ bản
- Từ: 決裂
- Cách đọc: けつれつ
- Loại từ: danh từ; động từ する (決裂する)
- Nghĩa khái quát: đổ vỡ, đứt gãy (đàm phán, hội đàm, thương lượng) không đạt được thỏa thuận
- Ngữ vực: chính trị, kinh tế, pháp lý, báo chí; sắc thái trang trọng
2. Ý nghĩa chính
1) Đàm phán tan vỡ: quá trình thương lượng kết thúc mà không thỏa thuận, thậm chí quan hệ xấu đi. Ví dụ: 交渉が決裂する。
2) Cuộc nói chuyện/thoả hiệp thất bại: 会談の決裂, 和解交渉の決裂。
3. Phân biệt
- 破談: “hủy hôn ước, hủy đàm phán” nhưng thường dùng cho hôn ước/hôn sự, giao dịch cụ thể; 決裂 là đổ vỡ quá trình thương lượng nói chung.
- 物別れ: “đường ai nấy đi” không kết quả; sắc thái trung tính hơn, ít trang trọng hơn 決裂.
- 断交/断絶: cắt đứt quan hệ ở mức mạnh; nặng hơn 決裂 (chỉ đổ vỡ đàm phán).
- 決別: “từ biệt, đoạn tuyệt” thiên về tâm lý/quan hệ cá nhân, khác lĩnh vực.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 交渉が決裂する/会談は決裂に終わる/条件提示もむなしく決裂。
- Lao động, thương mại: 労使交渉の決裂/価格交渉が決裂。
- Chính trị/ngoại giao: 和平交渉の決裂/停戦協議が決裂。
- Văn phong: trang trọng, báo chí. Trong hội thoại có thể nói まとまらなかった (không đi đến thống nhất).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 物別れ |
Đồng nghĩa gần |
Kết thúc không kết quả |
Bớt trang trọng, sắc thái nhẹ hơn |
| 破談 |
Đồng nghĩa theo ngữ cảnh |
Hủy đàm, hủy hôn ước |
Thường dùng cho hôn sự/giao kèo cụ thể |
| 断交 |
Liên quan mạnh |
Cắt đứt quan hệ |
Mạnh hơn 決裂 |
| 妥結 |
Đối nghĩa |
Đạt thỏa thuận |
Kết thúc đàm phán có kết quả |
| 合意 |
Đối nghĩa |
Đồng thuận |
Trạng thái có sự nhất trí |
| 成立 |
Đối nghĩa |
Được thành lập/hoàn tất |
Hợp đồng, thỏa thuận thành công |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 決: quyết định, dứt khoát. On: けつ.
- 裂: xé rách, rạn nứt. On: れつ; Kun: さく/さける.
- Cấu trúc nghĩa: 決 (quyết) + 裂 (rách) → “quyết mà rách” → đổ vỡ không thể hàn gắn trong đàm phán.
7. Bình luận mở rộng (AI)
決裂 hàm ý “điểm gãy” của quá trình thương lượng. Khi cân nhắc dịch, tùy mức độ có thể chọn: “đổ vỡ”, “bế tắc”, “tan vỡ”, “không đạt đồng thuận”. Nếu có khả năng nối lại sớm, “bế tắc” nghe mềm hơn “đổ vỡ”.
8. Câu ví dụ
- 価格交渉が決裂し、契約は見送られた。
Đàm phán giá cả đổ vỡ và hợp đồng bị hoãn lại.
- 労使交渉は深夜に決裂した。
Đàm phán lao động giữa hai bên đã đổ vỡ vào nửa đêm.
- 和平交渉が再び決裂した。
Đàm phán hòa bình lại một lần nữa đổ vỡ.
- 条件提示もむなしく、会談は決裂に終わった。
Dù đã đưa ra điều kiện, cuộc hội đàm vẫn kết thúc trong bế tắc.
- 合併交渉が決裂し、株価が急落した。
Đàm phán sáp nhập đổ vỡ khiến giá cổ phiếu lao dốc.
- 最終局面で意見が対立し決裂となった。
Ở giai đoạn cuối, ý kiến đối lập dẫn đến đổ vỡ.
- 和解協議は決裂、訴訟に移行する。
Đàm phán hòa giải đổ vỡ và chuyển sang kiện tụng.
- 仲裁案を拒否し、協議は決裂した。
Từ chối phương án trọng tài, cuộc thương lượng đã đổ vỡ.
- 期限内に歩み寄れず決裂は避けられなかった。
Không thể nhượng bộ trong thời hạn, đổ vỡ là không tránh khỏi.
- 政府間会談の決裂で緊張が高まっている。
Sự đổ vỡ của cuộc hội đàm liên chính phủ làm căng thẳng gia tăng.