1. Thông tin cơ bản
- Từ: 次席
- Cách đọc: じせき
- Loại từ: Danh từ
- Ngữ vực: Giáo dục, thi cử; chức vụ công; thứ bậc
- Nghĩa khái quát: Vị trí/thứ hạng thứ hai; người giữ vị trí ngay sau hạng nhất. Cũng dùng như thành phần bổ nghĩa cho chức danh (例: 次席検事, 次席大使).
2. Ý nghĩa chính
次席 có hai nét nghĩa chính: (1) “Hạng nhì/á quân” trong xếp hạng học tập, cuộc thi; (2) “Người/ghế ở vị trí thứ hai trong cơ cấu” như 次席検事 (phó kiểm sát trưởng), 次席大使 (phó đại sứ).
3. Phân biệt
- 次席 vs 二位: 二位 là “hạng 2” nói chung; 次席 mang sắc thái trang trọng/thi cử/học vị truyền thống hơn.
- 次席 vs 準優勝: 準優勝 là “á quân” trong thi đấu thể thao/cuộc thi; 次席 dùng rộng hơn, cả học thuật/chức vụ.
- 次席 vs 次点: 次点 là “suýt trúng”, thứ hạng ngay sau chuẩn trúng tuyển/đạt giải.
- Trong chức danh: 次席検事/次席大使 khác với 副〜; 次席 thường là vị trí thứ hai trong một tổ chức cụ thể, mang sắc thái ngành nghề.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm danh từ kết quả: コンテストで次席を獲得する/卒業成績は次席だ。
- Dùng làm tiền tố chức danh: 次席検事/次席大使/次席代表.
- Ngữ cảnh: văn bản chính thức, bài báo, lý lịch, thông cáo; trang trọng hơn 二位.
- Lưu ý: Với “首席・次席・三席…”, “席” gợi ý trật tự chỗ ngồi → thứ bậc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 二位 |
Đồng nghĩa |
Hạng nhì |
Trung tính, dùng rộng rãi. |
| 準優勝 |
Đồng nghĩa (thể thao) |
Á quân |
Thường dùng trong thi đấu. |
| 次点 |
Liên quan |
Suýt trúng/đứng ngay sau |
Hay dùng trong tuyển cử, chấm thi. |
| 首席 |
Đối chiếu (bậc ngay trên) |
Hạng nhất, đứng đầu |
Thường xuất hiện cặp với 次席 trong học tập/chức vụ. |
| 最下位 |
Đối nghĩa (cực trị) |
Hạng chót |
Đối lập theo cực trị trong bảng xếp hạng. |
| 副〜 |
Liên quan |
Phó… |
Không hoàn toàn đồng nhất; tùy cơ cấu tổ chức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 次: kế tiếp, thứ hai.
- 席: chỗ ngồi, vị trí.
- Hợp nghĩa: “chỗ/vị trí kế tiếp” → vị trí thứ hai, người giữ vị trí thứ hai.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết CV/tiểu sử học thuật bằng tiếng Nhật, “首席・次席で卒業” nghe trang trọng và tự nhiên hơn “一位・二位で卒業”. Với chức danh, hãy tra cứu quy ước từng ngành (ví dụ ngành tư pháp dùng “次席検事” khá đặc thù).
8. Câu ví dụ
- 彼は学部を次席で卒業した。
Anh ấy tốt nghiệp khoa với hạng nhì.
- ピアノコンクールで次席を受賞した。
Tôi đoạt giải hạng nhì ở cuộc thi piano.
- 今回の採点では彼女が次席に入った。
Trong lần chấm điểm này cô ấy đứng hạng nhì.
- 彼は次席大使として大使を補佐している。
Anh ấy làm phó đại sứ, hỗ trợ đại sứ.
- 模試で次席を取れたのは指導のおかげだ。
Đạt hạng nhì ở bài thi thử là nhờ sự hướng dẫn.
- 会議では次席検事が説明に立った。
Tại cuộc họp, phó kiểm sát trưởng đã đứng lên giải thích.
- 彼は地区大会で次席、全国大会への出場権を得た。
Anh ấy hạng nhì ở vòng khu vực và giành quyền dự vòng toàn quốc.
- 首席と次席の差はわずか一ポイントだった。
Khoảng cách giữa hạng nhất và hạng nhì chỉ một điểm.
- 社内表彰で彼の企画は次席となった。
Trong vinh danh nội bộ, dự án của anh ấy đạt hạng nhì.
- 彼女は次席ながら内容は群を抜いていた。
Dù chỉ hạng nhì, nội dung của cô ấy vẫn nổi trội hẳn.