模索 [Mô Tác]

摸索 [摸 Tác]

もさく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tìm kiếm; dò dẫm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

より簡単かんたん解決かいけつさく模索もさくしている。
Tôi đang tìm kiếm một giải pháp đơn giản hơn.
現状げんじょう打開だかいさく暗中模索あんちゅうもさくしている。
Đang tìm kiếm giải pháp cho tình trạng hiện tại trong bóng tối.
暗中模索あんちゅうもさくいけれど、そろそろ結論けつろんしてくれないかね。
Tìm kiếm trong bóng tối cũng được, nhưng bạn có thể đưa ra kết luận sớm được không?
政府せいふは、政治せいじ問題もんだいかんするネットじょう会話かいわ監視かんしし、あやまった情報じょうほう判断はんだんした場合ばあいにそれを訂正ていせいする方法ほうほう模索もさくしている。
Chính phủ đang tìm cách để giám sát các cuộc trao đổi trên mạng về vấn đề chính trị và sửa chữa thông tin sai lệch nếu được phát hiện.

Hán tự

Từ liên quan đến 模索

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 模索
  • Cách đọc: もさく
  • Từ loại: danh từ + する (サ変); cụm cố định nhiều
  • Nghĩa khái quát: dò dẫm tìm hướng/giải pháp khi chưa có câu trả lời rõ; thử nghiệm trong mơ hồ
  • Ngữ vực: trang trọng, báo chí, học thuật, kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

模索 là “tìm kiếm trong mơ hồ”, chưa có tiêu chí rõ ràng, vừa tìm vừa thử. Thường đi với “解決策/打開策/活路を模索する”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 探索: tìm kiếm có hệ thống (không gian, dữ liệu). 模索 nhấn mạnh “dò dẫm”.
  • 捜索: tìm người/mất tích (tình huống khẩn). Không dùng thay 模索.
  • 検索: tra cứu (trên máy/DB). Khác hoàn toàn với 模索.
  • 試行錯誤: thử–sai; thường đi cùng 模索 hoặc dùng thay khi nhấn quá trình thử nghiệm.
  • 追求/追究: theo đuổi/điều tra chuyên sâu; sắc thái mục tiêu rõ hơn 模索.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nを模索する/Nの模索を続ける/Nに向けて模索を進める。
  • Collocation hay gặp: 解決策・活路・方策・合意・妥協点・新機軸 + を模索する。
  • Ngữ cảnh: hoạch định chiến lược, chuyển đổi số, cải cách tổ chức, đời sống cá nhân khi thay đổi.
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan; không dùng cho hành vi tìm đồ vật cụ thể.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
試行錯誤 Gần nghĩa Thử và sai Nhấn quá trình thử nghiệm lặp lại
探る Gần nghĩa Dò dẫm, thăm dò Vừa nghĩa đen vừa bóng; văn nói
探索 Liên quan Khảo sát, thám hiểm Hệ thống, có phương pháp
追求 Liên quan Theo đuổi (mục tiêu/giá trị) Mục tiêu rõ ràng hơn 模索
断念 Đối nghĩa Từ bỏ Kết thúc quá trình tìm kiếm
確立 Đối nghĩa (kết quả) Thiết lập vững chắc Khi đã có phương án ổn định, không còn 模索
決定 Đối nghĩa (hành động) Quyết định Chấm dứt giai đoạn dò dẫm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (も): mô phỏng, khuôn mẫu.
  • (さく): tìm kiếm, sợi dây (ẩn dụ “lần theo dây mối”).
  • Kết hợp: “tìm trong khuôn mờ” → dò dẫm, chưa rõ lối.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo/đề án, cụm “〜に向けた模索を続ける” cho cảm giác cầu thị, chưa ngã ngũ nhưng chủ động. Tránh dùng 模索 cho việc “tìm đồ rơi” — lúc đó là 探す/捜索.

8. Câu ví dụ

  • 会社は新規事業の方向性を模索している。
    Công ty đang dò dẫm hướng đi cho mảng kinh doanh mới.
  • コスト削減と品質維持の両立策を模索する。
    Tìm giải pháp dung hòa giữa giảm chi phí và giữ chất lượng.
  • 彼は海外移住も含めて人生の選択肢を模索中だ。
    Anh ấy đang tìm hướng cho cuộc đời, kể cả khả năng định cư nước ngoài.
  • 与野党は妥協点の模索を続けた。
    Chính quyền và đối lập tiếp tục tìm điểm thỏa hiệp.
  • スタートアップは資金調達の手段を模索している。
    Startup đang tìm cách huy động vốn.
  • 教育現場では新しい評価方法を模索している。
    Trong giáo dục, người ta đang tìm phương pháp đánh giá mới.
  • ユーザー体験向上のための打開策を模索した。
    Chúng tôi đã dò tìm lối thoát để cải thiện trải nghiệm người dùng.
  • 感染拡大を抑える現実的な方策を模索する。
    Tìm các biện pháp thực tế để kiềm chế lây lan.
  • 作家は独自性のある文体を模索し続けた。
    Nhà văn tiếp tục tìm một văn phong riêng có.
  • チームは連敗脱出の活路を模索している。
    Đội bóng đang tìm đường thoát khỏi chuỗi thua.
💡 Giải thích chi tiết về từ 模索 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?