1. Thông tin cơ bản
- Từ: 模索
- Cách đọc: もさく
- Từ loại: danh từ + する (サ変); cụm cố định nhiều
- Nghĩa khái quát: dò dẫm tìm hướng/giải pháp khi chưa có câu trả lời rõ; thử nghiệm trong mơ hồ
- Ngữ vực: trang trọng, báo chí, học thuật, kinh doanh
2. Ý nghĩa chính
模索 là “tìm kiếm trong mơ hồ”, chưa có tiêu chí rõ ràng, vừa tìm vừa thử. Thường đi với “解決策/打開策/活路を模索する”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 探索: tìm kiếm có hệ thống (không gian, dữ liệu). 模索 nhấn mạnh “dò dẫm”.
- 捜索: tìm người/mất tích (tình huống khẩn). Không dùng thay 模索.
- 検索: tra cứu (trên máy/DB). Khác hoàn toàn với 模索.
- 試行錯誤: thử–sai; thường đi cùng 模索 hoặc dùng thay khi nhấn quá trình thử nghiệm.
- 追求/追究: theo đuổi/điều tra chuyên sâu; sắc thái mục tiêu rõ hơn 模索.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nを模索する/Nの模索を続ける/Nに向けて模索を進める。
- Collocation hay gặp: 解決策・活路・方策・合意・妥協点・新機軸 + を模索する。
- Ngữ cảnh: hoạch định chiến lược, chuyển đổi số, cải cách tổ chức, đời sống cá nhân khi thay đổi.
- Sắc thái: trang trọng, khách quan; không dùng cho hành vi tìm đồ vật cụ thể.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 試行錯誤 |
Gần nghĩa |
Thử và sai |
Nhấn quá trình thử nghiệm lặp lại |
| 探る |
Gần nghĩa |
Dò dẫm, thăm dò |
Vừa nghĩa đen vừa bóng; văn nói |
| 探索 |
Liên quan |
Khảo sát, thám hiểm |
Hệ thống, có phương pháp |
| 追求 |
Liên quan |
Theo đuổi (mục tiêu/giá trị) |
Mục tiêu rõ ràng hơn 模索 |
| 断念 |
Đối nghĩa |
Từ bỏ |
Kết thúc quá trình tìm kiếm |
| 確立 |
Đối nghĩa (kết quả) |
Thiết lập vững chắc |
Khi đã có phương án ổn định, không còn 模索 |
| 決定 |
Đối nghĩa (hành động) |
Quyết định |
Chấm dứt giai đoạn dò dẫm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 模 (も): mô phỏng, khuôn mẫu.
- 索 (さく): tìm kiếm, sợi dây (ẩn dụ “lần theo dây mối”).
- Kết hợp: “tìm trong khuôn mờ” → dò dẫm, chưa rõ lối.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo/đề án, cụm “〜に向けた模索を続ける” cho cảm giác cầu thị, chưa ngã ngũ nhưng chủ động. Tránh dùng 模索 cho việc “tìm đồ rơi” — lúc đó là 探す/捜索.
8. Câu ví dụ
- 会社は新規事業の方向性を模索している。
Công ty đang dò dẫm hướng đi cho mảng kinh doanh mới.
- コスト削減と品質維持の両立策を模索する。
Tìm giải pháp dung hòa giữa giảm chi phí và giữ chất lượng.
- 彼は海外移住も含めて人生の選択肢を模索中だ。
Anh ấy đang tìm hướng cho cuộc đời, kể cả khả năng định cư nước ngoài.
- 与野党は妥協点の模索を続けた。
Chính quyền và đối lập tiếp tục tìm điểm thỏa hiệp.
- スタートアップは資金調達の手段を模索している。
Startup đang tìm cách huy động vốn.
- 教育現場では新しい評価方法を模索している。
Trong giáo dục, người ta đang tìm phương pháp đánh giá mới.
- ユーザー体験向上のための打開策を模索した。
Chúng tôi đã dò tìm lối thoát để cải thiện trải nghiệm người dùng.
- 感染拡大を抑える現実的な方策を模索する。
Tìm các biện pháp thực tế để kiềm chế lây lan.
- 作家は独自性のある文体を模索し続けた。
Nhà văn tiếp tục tìm một văn phong riêng có.
- チームは連敗脱出の活路を模索している。
Đội bóng đang tìm đường thoát khỏi chuỗi thua.