栄 [Vinh]
えい
Danh từ chung
vinh dự; danh dự; vinh quang
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thịnh vượng
Danh từ chung
vinh dự; danh dự; vinh quang
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thịnh vượng