Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時好
[Thời Hảo]
じこう
🔊
Danh từ chung
mốt; thời trang
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
Từ liên quan đến 時好
はやり
thời trang; mốt; xu hướng
流行
りゅうこう
thời trang; xu hướng; mốt; cơn sốt; sự phổ biến
流行り
はやり
thời trang; mốt; xu hướng
トレンド
xu hướng
ボーグ
nĩa
好尚
こうしょう
thị hiếu; thời trang
潮流
ちょうりゅう
dòng thủy triều
趨勢
すうせい
xu hướng
趨向
すうこう
xu hướng; trào lưu; dòng chảy
風潮
ふうちょう
thủy triều; dòng chảy
Xem thêm