1. Thông tin cơ bản
- Từ: 春秋
- Cách đọc: しゅんじゅう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: mùa xuân và mùa thu; năm tháng, tuổi tác (dạng văn nhã); tên sách cổ của Trung Hoa (“Xuân Thu”)
- Ngữ vực: văn học, lịch sử, miêu tả khí hậu, cách nói tu từ
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ hai mùa: xuân và thu trong năm, thường nói về khí hậu, sinh hoạt theo mùa.
- Năm tháng, tuổi đời (nghĩa tu từ): 春秋に富む(còn trẻ, còn nhiều năm tháng phía trước), 春秋を重ねる(thêm tuổi, trải năm tháng)。
- Tác phẩm kinh điển “春秋”: biên niên sử nước Lỗ, gắn với “春秋学”, “春秋戦国時代”.
3. Phân biệt
- 春秋 (mùa) vs 四季: 春秋 là 2 mùa; 四季 là đủ 4 mùa.
- 春秋に富む vs 若い: Cùng nghĩa “trẻ”, nhưng 春秋に富む mang tính văn phong trang nhã, lịch sự.
- 春秋(書名) vs 春秋戦国時代: Một bên là kinh điển, một bên là thời kỳ lịch sử rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả khí hậu: 日本の春秋は過ごしやすい。
- Tu từ tuổi tác: 彼はまだ春秋に富む(anh ấy còn rất trẻ)/春秋を重ねる(thêm tuổi, tích lũy trải nghiệm)。
- Học thuật/lịch sử: 『春秋』を読む、春秋学、春秋戦国時代。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 春と秋 |
Đồng nghĩa (nghĩa 1) |
mùa xuân và mùa thu |
Cách nói trực tiếp hơn, ít văn phong. |
| 四季 |
Liên quan |
bốn mùa |
Phạm vi rộng hơn 春秋. |
| 若さ |
Gần nghĩa (nghĩa 2) |
tuổi trẻ |
Từ trừu tượng; 春秋に富む là cách nói nhã hơn. |
| 老成 |
Đối nghĩa (nghĩa 2) |
già dặn, chín chắn |
Đối lập sắc thái “còn nhiều năm tháng”. |
| 『春秋』 |
Danh xưng |
Tác phẩm “Xuân Thu” |
Kinh điển Nho gia, biên niên sử nước Lỗ. |
| 春秋戦国時代 |
Liên quan |
thời Xuân Thu – Chiến Quốc |
Giai đoạn lịch sử Trung Hoa cổ đại. |
| 夏冬 |
Đối nghĩa (nghĩa 1) |
mùa hè và mùa đông |
Đối lập theo cặp mùa. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 春: mùa xuân; On: シュン; Kun: はる。
- 秋: mùa thu; On: シュウ; Kun: あき。
- Cấu tạo: “xuân + thu” → chỉ hai mùa dịu mát; kéo rộng theo tu từ thành “năm tháng/tuổi đời”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn nói trang trọng, người Nhật hay dùng “春秋に富む” để khen người trẻ có tương lai phía trước, nghe lịch sự hơn “若い”. Khi nhắc đến sách cổ, nhớ viết trong trích dẫn 『春秋』 để phân biệt với nghĩa theo mùa.
8. Câu ví dụ
- 日本の春秋は湿度が程よく過ごしやすい。
Xuân và thu ở Nhật có độ ẩm vừa phải, dễ chịu.
- 彼はまだ春秋に富む有望な研究者だ。
Anh ấy còn rất trẻ và đầy triển vọng như một nhà nghiên cứu.
- 私たちは春秋を重ねて関係が深まった。
Qua năm tháng, mối quan hệ của chúng tôi trở nên sâu sắc.
- 『春秋』は魯の編年体史書として知られる。
“Xuân Thu” được biết đến là biên niên sử của nước Lỗ.
- 春秋の花粉症対策を早めに始める。
Bắt đầu sớm biện pháp chống dị ứng phấn hoa vào xuân và thu.
- この地方は春秋の寒暖差が大きい。
Khu vực này chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn vào xuân – thu.
- 春秋戦国時代の思想を学ぶ。
Nghiên cứu tư tưởng thời Xuân Thu – Chiến Quốc.
- 学校によっては春秋に運動会を行う。
Tùy trường mà tổ chức hội thao vào xuân hoặc thu.
- 祖父は春秋を重ねてなお好奇心旺盛だ。
Ông tôi dù đã nhiều tuổi vẫn rất hiếu kỳ.
- 和菓子は春秋に限定販売されることがある。
Có loại bánh Nhật chỉ bán giới hạn vào xuân – thu.