明 [Minh]
めい
Danh từ chung
sáng
Trái nghĩa: 暗
Danh từ chung
sự phân biệt; sự thấu hiểu; con mắt (về)
Danh từ chung
thị lực; tầm nhìn
🔗 明を失う
Tiền tố
⚠️Từ viết tắt
năm thứ n trong thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30)
🔗 明治