教訓 [Giáo Huấn]

きょうくん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bài học; giáo lý; đạo đức

JP: 実例じつれい教訓きょうくんにまさる。

VI: Ví dụ cụ thể hơn lời khuyên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教訓きょうくんよりも実行じっこう大切たいせつ
Hành động quan trọng hơn lời nói.
この教訓きょうくんわすれるな。
Đừng quên bài học này.
その教訓きょうくんは?なにもありません。
Bài học ở đây là gì? Không có gì cả.
これはわたしによい教訓きょうくんあたえた。
Điều này đã cho tôi một bài học quý giá.
このはなし教訓きょうくんがわかりましたか。
Bạn đã hiểu bài học của câu chuyện này chưa?
この教訓きょうくん記憶きおくめておくべきだ。
Bài học này nên được ghi nhớ.
その教訓きょうくんわたしあたまたたまれた。
Bài học đó đã được khắc sâu vào đầu tôi.
その教訓きょうくんおぼえておく価値かちがある。
Bài học đó đáng để nhớ.
この教訓きょうくんきもめいじておきなさいよ。
Hãy khắc ghi bài học này vào lòng.
このおはなし教訓きょうくん理解りかいできましたか?
Bạn đã hiểu bài học từ câu chuyện này chưa?

Hán tự

Từ liên quan đến 教訓

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 教訓(きょうくん)
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý niệm khái quát: bài học rút ra, lời răn dạy để tránh lặp lại sai lầm
  • Cấu trúc hay gặp: 教訓を得る/にする/とする/に学ぶ, 苦い教訓, 歴史の教訓

2. Ý nghĩa chính

教訓 là “bài học mang tính răn dạy” rút ra từ kinh nghiệm, sự cố, lịch sử, hoặc được truyền đạt để cảnh tỉnh người sau.

3. Phân biệt

  • 教え: sự dạy bảo chung; 教訓 nhấn mạnh “bài học rút ra” sau trải nghiệm/sai lầm.
  • 訓戒/戒め: lời cảnh cáo, răn; sắc thái nghiêm khắc hơn, thiên về cấm đoán.
  • レッスン: bài học (tiết học); không mang ý “răn đời”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Học từ sai lầm: 失敗から教訓を得る/学ぶ。
  • Làm bài học cho: ~を教訓にする/~を教訓として活かす。
  • Lịch sử/xã hội: 歴史の教訓, 事故の教訓。
  • Sắc thái: thường trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, giáo dục, doanh nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
学び Gần nghĩa Bài học, điều học được Trung tính, ít sắc thái “răn dạy”.
訓戒/戒め Liên quan Răn đe, cảnh cáo Nhấn cấm đoán, tính kỷ luật.
教え Liên quan Sự dạy dỗ Rộng hơn 教訓, không nhất thiết từ sai lầm.
反省 Liên quan Tự kiểm điểm Quá trình suy ngẫm để rút 教訓.
無視 Đối nghĩa ngữ dụng Phớt lờ Ngược lại về thái độ với 教訓 (không rút kinh nghiệm).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (きょう/おしえる): dạy.
  • (くん): huấn luyện, lời dạy.
  • 教+訓: lời dạy mang tính huấn luyện → bài học răn dạy.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn văn hay báo cáo sự cố, 教訓 thường đi kèm kế hoạch phòng ngừa tái phát. Khi viết, nên cụ thể hóa “điều rút ra” và “hành động tiếp theo” để 教訓 không chỉ là khẩu hiệu.

8. Câu ví dụ

  • 今回の失敗を教訓にして、次は必ず成功させよう。
    Hãy lấy lần thất bại này làm bài học để lần tới nhất định thành công.
  • 事故から多くの教訓が得られた。
    Rất nhiều bài học đã được rút ra từ vụ tai nạn.
  • 歴史の教訓を無視してはならない。
    Không được phớt lờ bài học của lịch sử.
  • この事例は企業統治の教訓として有名だ。
    Trường hợp này nổi tiếng như một bài học về quản trị doanh nghiệp.
  • 苦い教訓だったが、成長につながった。
    Đó là bài học đắng nhưng giúp tôi trưởng thành.
  • 彼の話には若者への教訓が込められている。
    Câu chuyện của ông chứa đựng bài học cho giới trẻ.
  • ミスを教訓としてマニュアルを見直す。
    Xem lại sổ tay dựa trên bài học từ lỗi lầm.
  • 現場の声から貴重な教訓を学んだ。
    Học được những bài học quý từ tiếng nói thực địa.
  • この失態はチーム全体の教訓となった。
    Sai sót này đã trở thành bài học chung cho cả đội.
  • 彼は留学体験を通じて人生の教訓を得た。
    Anh ấy đã rút ra bài học cuộc đời qua trải nghiệm du học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 教訓 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?