Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慈恵
[Từ Huệ]
じけい
🔊
Danh từ chung
lòng từ bi và tình yêu
Hán tự
慈
Từ
từ bi
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt
Từ liên quan đến 慈恵
チャリティ
từ thiện
チャリティー
từ thiện
チャリテイ
từ thiện
恩沢
おんたく
ân huệ; lợi ích
慈善
じぜん
từ thiện; lòng nhân từ; lòng bác ái
施し
ほどこし
từ thiện; bố thí
施物
せもつ
bố thí
篤志
とくし
từ thiện; lòng nhân ái