微生物 [Vi Sinh Vật]

びせいぶつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

vi sinh vật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バクテリアは微生物びせいぶつだ。
Vi khuẩn là một loại vi sinh vật.
微生物びせいぶつがく基本きほんから最新さいしん情報じょうほうまでを網羅もうらする。
Bao quát từ cơ bản đến thông tin mới nhất của ngành vi sinh vật học.
タトエバの例文れいぶん微生物びせいぶつのようなものである。有益ゆうえきなものもあれば有害ゆうがいなものもある。
Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.
顕微鏡けんびきょう使つかって、さらに一層いっそう物質ぶっしつ核心かくしんちかくまでせまることはあるだろうが、微生物びせいぶつがくでさえ、客観きゃっかんてきなものであり、対象たいしょう観察かんさつしゃとのにスペースをくことによって知識ちしき拡大かくだいしていくのである。
Mặc dù sử dụng kính hiển vi có thể tiếp cận gần hơn với bản chất của vật chất, nhưng ngay cả vi sinh vật học cũng là một thứ khách quan, nó mở rộng kiến thức bằng cách tạo ra khoảng không giữa đối tượng và người quan sát.

Hán tự

Từ liên quan đến 微生物

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 微生物
  • Cách đọc: びせいぶつ
  • Loại từ: Danh từ chung
  • Lĩnh vực: Sinh học, y học, công nghệ sinh học, môi trường
  • Dạng liên quan: 微生物学, 微生物叢(マイクロバイオーム), 土壌微生物, 有用微生物

2. Ý nghĩa chính

Vi sinh vật – các sinh vật cực nhỏ như 細菌 (vi khuẩn), 真菌 (nấm), 原生生物 (nguyên sinh), 古細菌 (cổ khuẩn)...

Lưu ý: Trong cách hiểu hẹp, ウイルス (virus) thường không xếp vào 微生物 vì không có cấu trúc tế bào; tuy nhiên trong một số ngữ cảnh ứng dụng, người ta vẫn nói gộp vì lý do thực tiễn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 細菌 vs 微生物: 細菌 là một nhóm trong 微生物. 微生物 là khái niệm rộng hơn.
  • 病原体: “Tác nhân gây bệnh” – có thể là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng; không đồng nhất với 微生物.
  • ウイルス: Thường tách biệt; cân nhắc theo ngữ cảnh khoa học hay phổ thông.
  • 微生物叢/マイクロバイオーム: Quần xã vi sinh vật (ví dụ: 腸内微生物叢).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp:
    • 微生物を培養する/同定する/解析する
    • 微生物が分解する/発酵を起こす/増殖する
    • 有用/有害な微生物, 土壌微生物, 腸内微生物叢
    • 微生物由来の酵素/代謝産物
  • Ngữ cảnh: Bài báo khoa học, công nghệ thực phẩm (lên men), xử lý môi trường, y sinh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
細菌Thành phầnVi khuẩnMột nhóm trong 微生物
真菌Thành phầnNấm (fungi)Nằm trong 微生物 (theo nghĩa rộng)
原生生物Thành phầnNguyên sinhNhóm đơn bào eukaryote
ウイルスLiên quanVirusThường tách khỏi 微生物 trong nghĩa hẹp
微生物叢Liên quanQuần xã vi sinh vậtSyn. マイクロバイオーム
無菌Đối nghĩaVô khuẩnTrạng thái không có vi sinh vật
滅菌/殺菌Liên quanTiệt trùng/Diệt khuẩnCan thiệp lên 微生物

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 微: nhỏ bé, vi mô.
  • 生: sống, sự sống.
  • 物: vật, thực thể.
  • Ghép nghĩa: “thực thể sống rất nhỏ” → vi sinh vật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch tài liệu khoa học, cần thống nhất phạm vi: nếu tác giả phân biệt virus, hãy ghi rõ “vi sinh vật (không gồm virus)”. Trong nội dung ứng dụng (thực phẩm lên men, xử lý môi trường), người viết đôi khi dùng 微生物 theo nghĩa rộng, nên nên kiểm tra định nghĩa ở phần đầu bài.

8. Câu ví dụ

  • 土壌中の微生物が有機物を分解する。
    Vi sinh vật trong đất phân giải chất hữu cơ.
  • この工場では微生物の発酵を利用して食品を作る。
    Nhà máy này dùng quá trình lên men của vi sinh vật để sản xuất thực phẩm.
  • 新種の微生物が深海で発見された。
    Một loài vi sinh vật mới được phát hiện ở vùng biển sâu.
  • 腸内微生物叢は健康に大きく影響する。
    Quần xã vi sinh vật đường ruột ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
  • 研究室で微生物を培養して性質を調べた。
    Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi nuôi cấy vi sinh vật để khảo sát tính chất.
  • 有用な微生物を農業に応用する試みが進む。
    Các thử nghiệm ứng dụng vi sinh vật có ích vào nông nghiệp đang tiến triển.
  • 環境中の微生物多様性を評価した。
    Đã đánh giá đa dạng vi sinh vật trong môi trường.
  • この薬剤は特定の微生物の増殖を抑える。
    Thuốc này ức chế sự sinh trưởng của một số vi sinh vật nhất định.
  • 試料から微生物DNAを抽出する。
    Chiết xuất DNA của vi sinh vật từ mẫu.
  • 一部の微生物は極限環境でも生きられる。
    Một số vi sinh vật có thể sống được cả trong môi trường cực đoan.
💡 Giải thích chi tiết về từ 微生物 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?