1. Thông tin cơ bản
- Từ: 微生物
- Cách đọc: びせいぶつ
- Loại từ: Danh từ chung
- Lĩnh vực: Sinh học, y học, công nghệ sinh học, môi trường
- Dạng liên quan: 微生物学, 微生物叢(マイクロバイオーム), 土壌微生物, 有用微生物
2. Ý nghĩa chính
Vi sinh vật – các sinh vật cực nhỏ như 細菌 (vi khuẩn), 真菌 (nấm), 原生生物 (nguyên sinh), 古細菌 (cổ khuẩn)...
Lưu ý: Trong cách hiểu hẹp, ウイルス (virus) thường không xếp vào 微生物 vì không có cấu trúc tế bào; tuy nhiên trong một số ngữ cảnh ứng dụng, người ta vẫn nói gộp vì lý do thực tiễn.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 細菌 vs 微生物: 細菌 là một nhóm trong 微生物. 微生物 là khái niệm rộng hơn.
- 病原体: “Tác nhân gây bệnh” – có thể là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng; không đồng nhất với 微生物.
- ウイルス: Thường tách biệt; cân nhắc theo ngữ cảnh khoa học hay phổ thông.
- 微生物叢/マイクロバイオーム: Quần xã vi sinh vật (ví dụ: 腸内微生物叢).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp:
- 微生物を培養する/同定する/解析する
- 微生物が分解する/発酵を起こす/増殖する
- 有用/有害な微生物, 土壌微生物, 腸内微生物叢
- 微生物由来の酵素/代謝産物
- Ngữ cảnh: Bài báo khoa học, công nghệ thực phẩm (lên men), xử lý môi trường, y sinh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 細菌 | Thành phần | Vi khuẩn | Một nhóm trong 微生物 |
| 真菌 | Thành phần | Nấm (fungi) | Nằm trong 微生物 (theo nghĩa rộng) |
| 原生生物 | Thành phần | Nguyên sinh | Nhóm đơn bào eukaryote |
| ウイルス | Liên quan | Virus | Thường tách khỏi 微生物 trong nghĩa hẹp |
| 微生物叢 | Liên quan | Quần xã vi sinh vật | Syn. マイクロバイオーム |
| 無菌 | Đối nghĩa | Vô khuẩn | Trạng thái không có vi sinh vật |
| 滅菌/殺菌 | Liên quan | Tiệt trùng/Diệt khuẩn | Can thiệp lên 微生物 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 微: nhỏ bé, vi mô.
- 生: sống, sự sống.
- 物: vật, thực thể.
- Ghép nghĩa: “thực thể sống rất nhỏ” → vi sinh vật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch tài liệu khoa học, cần thống nhất phạm vi: nếu tác giả phân biệt virus, hãy ghi rõ “vi sinh vật (không gồm virus)”. Trong nội dung ứng dụng (thực phẩm lên men, xử lý môi trường), người viết đôi khi dùng 微生物 theo nghĩa rộng, nên nên kiểm tra định nghĩa ở phần đầu bài.
8. Câu ví dụ
- 土壌中の微生物が有機物を分解する。
Vi sinh vật trong đất phân giải chất hữu cơ.
- この工場では微生物の発酵を利用して食品を作る。
Nhà máy này dùng quá trình lên men của vi sinh vật để sản xuất thực phẩm.
- 新種の微生物が深海で発見された。
Một loài vi sinh vật mới được phát hiện ở vùng biển sâu.
- 腸内微生物叢は健康に大きく影響する。
Quần xã vi sinh vật đường ruột ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
- 研究室で微生物を培養して性質を調べた。
Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi nuôi cấy vi sinh vật để khảo sát tính chất.
- 有用な微生物を農業に応用する試みが進む。
Các thử nghiệm ứng dụng vi sinh vật có ích vào nông nghiệp đang tiến triển.
- 環境中の微生物多様性を評価した。
Đã đánh giá đa dạng vi sinh vật trong môi trường.
- この薬剤は特定の微生物の増殖を抑える。
Thuốc này ức chế sự sinh trưởng của một số vi sinh vật nhất định.
- 試料から微生物DNAを抽出する。
Chiết xuất DNA của vi sinh vật từ mẫu.
- 一部の微生物は極限環境でも生きられる。
Một số vi sinh vật có thể sống được cả trong môi trường cực đoan.