1. Thông tin cơ bản
- Từ: 従業員
- Cách đọc: じゅうぎょういん
- Loại từ: Danh từ (người)
- Nghĩa khái quát: nhân viên, người lao động trong một công ty/cửa hàng/tổ chức tư nhân
- Mức độ dùng: thường gặp trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt văn bản quản trị/nhân sự
- Kanji: 従(theo, phục tùng)+ 業(nghiệp, công việc)+ 員(viên, người thuộc nhóm)
2. Ý nghĩa chính
Con người làm việc cho một doanh nghiệp (có hợp đồng lao động, bao gồm cả nhân viên chính thức lẫn bán thời gian). Sắc thái trung tính, hơi mang tính quản trị/pháp lý khi nói về lực lượng lao động của một công ty: 従業員数, 従業員名簿, 従業員規則…
3. Phân biệt
- 従業員: Nhìn từ góc độ “người được thuê”. Bao quát cả part-time, thời vụ, hợp đồng ngắn hạn.
- 社員: “Nhân viên (thành viên) của công ty” – nhấn tư cách thành viên chính thức; thường là seishain (chính thức).
- 職員: Dùng cho cơ quan nhà nước, trường học, bệnh viện, tổ chức công; “cán bộ/viên chức”.
- 店員: Nhân viên bán hàng (trong cửa hàng), phạm vi hẹp.
- スタッフ: Cách nói bao quát, khẩu ngữ, sắc thái nhẹ và thân mật hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 従業員を募集する (tuyển dụng), 従業員数 (số lượng), 従業員名簿 (danh sách), 従業員割引 (giảm giá cho nhân viên), 従業員教育 (đào tạo), 従業員満足度 (mức độ hài lòng).
- Văn cảnh pháp lý/quản trị: 従業員規則, 従業員代表, 従業員持株制度.
- Trung tính, lịch sự; khi nói về “nhân sự cửa hàng” trong thông báo, bài viết công ty.
- Tránh dùng khi nhấn “tư cách thành viên” của công ty mình với đối tác; khi đó ưu tiên 社員.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 社員 |
Gần nghĩa |
Nhân viên (thành viên) công ty |
Nhấn tư cách chính thức; từ góc nhìn nội bộ |
| 職員 |
Gần nghĩa |
Viên chức/cán bộ |
Thường dùng ở cơ quan công, trường, bệnh viện |
| 店員 |
Hẹp nghĩa |
Nhân viên bán hàng |
Giới hạn ngành bán lẻ/cửa hàng |
| スタッフ |
Thân mật |
Đội ngũ, nhân sự |
Khẩu ngữ, quảng cáo, dịch vụ |
| 雇用者/使用者 |
Đối nghĩa (vai) |
Người sử dụng lao động |
Phía thuê lao động |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 従: “theo, phục tùng”. Gợi ý ghi nhớ: người đi theo mệnh lệnh, tuân theo.
- 業: “nghiệp, công việc, ngành nghề”. Hình ảnh đôi tay làm việc.
- 員: “người thuộc nhóm/tổ chức”. Hậu tố chỉ người.
- Tổ hợp: 従(theo lệnh)+ 業(công việc)+ 員(người)→ “người theo công việc” = nhân viên.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi doanh nghiệp tự giới thiệu, từ 社員 nghe “đồng nhất” và tích cực hơn; còn 従業員 có sắc thái hành chính. Trong truyền thông đối ngoại, nhiều công ty chọn スタッフ để thân thiện; nhưng trong hợp đồng, quy chế, báo cáo thống kê, vẫn ưu tiên 従業員 vì tính chính xác pháp lý.
8. Câu ví dụ
- この会社の従業員は千人を超えている。
Công ty này có hơn một nghìn nhân viên.
- 新しい従業員を三名募集しています。
Chúng tôi đang tuyển ba nhân viên mới.
- 従業員の安全を最優先に考える。
Ưu tiên hàng đầu là an toàn của nhân viên.
- アルバイトの従業員にも研修を行う。
Tổ chức đào tạo cả cho nhân viên bán thời gian.
- 従業員割引で商品を購入できる。
Có thể mua hàng với giảm giá dành cho nhân viên.
- 従業員名簿を最新の情報に更新した。
Đã cập nhật danh sách nhân viên với thông tin mới nhất.
- 本社は全ての従業員にアンケートを送付した。
Trụ sở đã gửi bảng khảo sát đến toàn bộ nhân viên.
- この店の従業員は接客が丁寧だ。
Nhân viên của cửa hàng này phục vụ rất lịch sự.
- 従業員の離職率が課題になっている。
Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên đang trở thành vấn đề.
- 会社は従業員の意見を真剣に受け止めている。
Công ty tiếp thu nghiêm túc ý kiến của nhân viên.